BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA TTYK HOÀNG KHANG
Địa chỉ: 285 Bà Hom, P.Phú Lâm, TPHCM
Điện thoại: 028.38776816
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT
(Áp dụng từ ngày 01/07/2026)
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ | ||||||
| STT | Mã DVKT | Dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BH | BHTT | Phụ thu |
| 1 | CK25_000018 | Khám Da Liễu 2 | 100,000 | 76,500 | 36,500 | 40,000 |
| 2 | CK25_000017 | Khám Mắt 2 | 100,000 | 76,500 | 36,500 | 40,000 |
| 3 | CK25_000013 | Khám Ngoại Tổng Hợp 2 | 100,000 | 76,500 | 36,500 | 40,000 |
| 4 | CK25_000015 | Khám Nhi 2 | 100,000 | 76,500 | 36,500 | 40,000 |
| 5 | CK25_000010 | Khám Nội Tổng Hợp 2 | 100,000 | 76,500 | 36,500 | 40,000 |
| 6 | CK25_000014 | Khám Phụ Sản 2 | 120,000 | 106,500 | 36,500 | 70,000 |
| 7 | CK25_000019 | Khám Răng Hàm Mặt 2 | 150,000 | 36,500 | 36,500 | |
| 8 | CK25_000016 | Khám Tai Mũi Họng 2 | 100,000 | 76,500 | 36,500 | 40,000 |
| 9 | CK25_000005 | Khám Da Liễu | 120,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 10 | CK25_000008 | Khám Mắt | 120,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 11 | CK25_000012 | Khám Ngoại – Cấp Cứu | 150,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 12 | CK25_000006 | Khám Ngoại Tổng Hợp | 120,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 13 | CK25_000002 | Khám Nhi | 120,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 14 | CK25_000011 | Khám Nội – Cấp Cứu | 150,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 15 | CK25_000003 | Khám Nội Tổng Hợp | 120,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 16 | CK25_000007 | Khám Phụ Sản | 150,000 | 106,500 | 36,500 | 70,000 |
| 17 | CK25_000004 | Khám Răng Hàm Mặt | 120,000 | 36,500 | 36,500 | |
| 18 | CK25_000020 | Khám Răng Hàm Mặt – NG | 150,000 | 36,500 | 36,500 | |
| 19 | CK25_000009 | Khám Tai Mũi Họng | 120,000 | 96,500 | 36,500 | 60,000 |
| 20 | CK25_000001 | Khám Y Học Cổ Truyền | 120,000 | 36,500 | 36,500 | |
| 21 | DTX0001 | Điện Tim Thường | 70,000 | 64,500 | 39,900 | 24,600 |
| 22 | SAM0003 | Doppler Động Mạch Cảnh, Doppler Xuyên Sọ | 300,000 | 292,300 | 252,300 | 40,000 |
| 23 | SAM0039 | Siêu Âm Các Tuyến Nước Bọt | 150,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 24 | SAM0040 | Siêu Âm Cơ Phần Mềm Vùng Cổ Mặt | 120,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 25 | SAM0036 | Siêu Âm Doppler Động Mạch Thận | 300,000 | 292,300 | 252,300 | 40,000 |
| 26 | SAM0005 | Siêu Âm Doppler Động Mạch, Tĩnh Mạch Chi Dưới | 300,000 | 292,300 | 252,300 | 40,000 |
| 27 | SAM0047 | Siêu Âm Doppler Mạch Máu Ổ Bụng (động Mạch Chủ, Mạc Treo Tràng Trên, Thân Tạng…) | 300,000 | 292,300 | 252,300 | 40,000 |
| 28 | SAM0032 | Siêu Âm Doppler Tim, Van Tim | 300,000 | 292,300 | 252,300 | 40,000 |
| 29 | SAM0041 | Siêu Âm Hạch Vùng Cổ | 120,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 30 | SAM0046 | Siêu Âm Khớp (gối, Háng, Khuỷu, Cổ Tay….) | 140,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 31 | SAM0060 | Siêu Âm Ổ Bụng (gan Mật, Tụy, Lách, Thận, Bàng Quang) | 140,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 32 | SAM0010 | Siêu Âm Phần Mềm (Da, Tổ Chức Dưới Da, Cơ….) | 140,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 33 | SAM0045 | Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Cuối | 250,000 | 108,600 | 58,600 | 50,000 |
| 34 | SAM0043 | Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Đầu | 180,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 35 | SAM0044 | Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Giữa | 200,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 36 | SAM0042 | Siêu Âm Thành Ngực (Cơ, Phần Mềm Thành Ngực) | 120,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 37 | SAM0011 | Siêu Âm Tinh Hoàn Hai Bên | 200,000 | 128,600 | 58,600 | 70,000 |
| 38 | SAM0054 | Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo | 220,000 | 209,600 | 195,600 | 14,000 |
| 39 | SAM0007 | Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo | 220,000 | 209,600 | 195,600 | 14,000 |
| 40 | SAM0015 | Siêu Âm Tuyến Giáp | 150,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 41 | SAM0013 | Siêu Âm Tuyến Vú Hai Bên | 150,000 | 88,600 | 58,600 | 30,000 |
| 42 | MAT0026 | Đo Nhãn Áp | 60,000 | 56,600 | 31,600 | 25,000 |
| 43 | MAT0050 | Đo Sắc Giác | 90,000 | 80,600 | 80,600 | |
| 44 | MAT0031 | Nghiệm Pháp Phát Hiện Glôcôm | 180,000 | 175,900 | 130,900 | 45,000 |
| 45 | MAT0051 | Test Thử Cảm Giác Giác Mạc | 70,000 | 74,300 | 46,400 | 27,900 |
| 46 | XQG0144 | Chụp X-quang Bụng Không Chuẩn Bị Thẳng Hoặc Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 47 | XQG0086 | Chụp X-quang Cột Sống Cổ C1-C2 [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 48 | XQG0174 | Chụp X-quang Cột Sống Cổ Chếch Hai Bên [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 49 | XQG0019 | Chụp X-quang Cột Sống Cổ Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 50 | XQG0088 | Chụp X-quang Cột Sống Cùng Cụt Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 51 | XQG0159 | Chụp X-quang Cột Sống Ngực Thẳng Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 52 | XQG0039 | Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng Chếch Hai Bên [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 53 | XQG0160 | Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng Động, Gập Ưỡn [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 54 | XQG0153 | Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng L5-S1 Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 55 | XQG0021 | Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 56 | XQG0006 | Chụp X-quang Đỉnh Phổi Ưỡn [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 57 | XQG0166 | Chụp X-quang Hàm Chếch Một Bên [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 58 | XQG0168 | Chụp X-quang Hố Yên Thẳng Hoặc Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 59 | XQG0025 | Chụp X-quang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 60 | XQG0185 | Chụp X-quang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 61 | XQG0176 | Chụp X-quang Khớp Háng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 62 | XQG0051 | Chụp X-quang Khớp Háng Thẳng Hai Bên [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 63 | XQG0173 | Chụp X-quang Khớp Khuỷu Gập (Jones Hoặc Coyle) [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 64 | XQG0183 | Chụp X-quang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 65 | XQG0005 | Chụp X-quang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 66 | XQG0027 | Chụp X-quang Khớp Thái Dương Hàm [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 67 | XQG0045 | Chụp X-quang Khớp Ức Đòn Thẳng Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 68 | XQG0187 | Chụp X-quang Khớp Ức Đòn Thẳng Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 69 | XQG0172 | Chụp X-quang Khớp Vai Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 70 | XQG0171 | Chụp X-quang Khớp Vai Thẳng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 71 | XQG0031 | Chụp X-quang Khung Chậu Thẳng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 72 | XQG0050 | Chụp X-quang Mặt Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 210,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 73 | XQG0092 | Chụp X-quang Ngực Nghiêng Hoặc Chếch Mỗi Bên [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 74 | XQG0091 | Chụp X-quang Ngực Thẳng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 75 | XQG0170 | Chụp X-quang Răng Cánh Cắn (Bite Wing) [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 76 | XQG0169 | Chụp X-quang Schuller [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 77 | XQG0049 | Chụp X-quang Sọ Thẳng/nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 210,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 78 | XQG0076 | Chụp X-quang Sọ Tiếp Tuyến [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 79 | XQG0116 | Chụp X-quang Xương Bả Vai Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 210,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 80 | XQG0001 | Chụp X-quang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 81 | XQG0180 | Chụp X-quang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 82 | XQG0181 | Chụp X-quang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 150,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 83 | XQG0002 | Chụp X-quang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 84 | XQG0008 | Chụp X-quang Xương Bánh Chè Và Khớp Đùi Bánh Chè [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 85 | XQG0013 | Chụp X-quang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 86 | XQG0004 | Chụp X-quang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 87 | XQG0015 | Chụp X-quang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 88 | XQG0167 | Chụp X-quang Xương Chính Mũi Nghiêng Hoặc Tiếp Tuyến [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 89 | XQG0007 | Chụp X-quang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 90 | XQG0184 | Chụp X-quang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 91 | XQG0182 | Chụp X-quang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 92 | XQG0003 | Chụp X-quang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 93 | XQG0034 | Chụp X-quang Xương Đòn Thẳng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 94 | XQG0186 | Chụp X-quang Xương Đòn Thẳng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 95 | XQG0135 | Chụp X-quang Xương Đùi Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 96 | XQG0085 | Chụp X-quang Xương Gót Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 97 | XQG0093 | Chụp X-quang Xương Ức Thẳng, Nghiêng [số Hóa 1 Phim] | 160,000 | 133,300 | 73,300 | 60,000 |
| 98 | KVC0001 | Chi Phí VC Bệnh Viện 115 | 500,000 | – | ||
| 99 | KVC0002 | Chi Phí VC Bệnh Viện 175 | 700,000 | – | ||
| 100 | KVC0003 | Chi Phí VC Bệnh Viện 30-4 | 500,000 | – | ||
| 101 | KVC0031 | Chi Phí VC Bệnh Viện 7A | 500,000 | – | ||
| 102 | KVC0041 | Chi Phí VC Bệnh Viện An Bình | 500,000 | – | ||
| 103 | KVC0004 | Chi Phí VC Bệnh Viện Bình Dân | 550,000 | – | ||
| 104 | KVC0035 | Chi Phí VC Bệnh Viện Bình Tân | 350,000 | – | ||
| 105 | KVC0037 | Chi Phí VC Viện Tim Q.7 | 800,000 | – | ||
| 106 | KSK0006 | Khám Sức Khỏe Lái Xe | 390,000 | – | ||
| 107 | KSK0007 | Khám sức khỏe đi nước ngoài | 860,000 | – | ||
| 108 | KSK0008 | Khám sức khỏe lái xe hạng A,A1 (Thông tư 36) | 300,000 | |||
| 109 | KSK0009 | Khám sức khỏe lái xe hạng B (Thông tư 36)- 400 | 400,000 | |||
| 110 | KSK0010 | Khám sức khỏe lái xe hạng C , D(Thông tư 36) – 450 | 450,000 | – | ||
| 111 | KSK0011 | Khám sức khỏe TT32 – 450.000 | 450,000 | |||
| 112 | TMH0054 | Chích Áp Xe Thành Sau Họng Gây Tê/gây Mê | 340,000 | 295,500 | 295,500 | |
| 113 | TMH0025 | Trích Áp Xe Quanh Amidan | 340,000 | 295,500 | 295,500 | |
| 114 | CCU0011 | Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn Hô Hấp Cơ Bản | 1,200,000 | – | ||
| 115 | CCU0014 | Đặt Ống Nội Khí Quản | 1,200,000 | – | ||
| 116 | CCU0006 | Rửa Bàng Quang | 250,000 | 230,500 | 230,500 | |
| 117 | CCU0003 | Rửa Dạ Dày Cấp Cứu | 500,000 | 421,000 | 152,000 | 269,000 |
| 118 | CCU0004 | Thông Bàng Quang | 100,000 | – | ||
| 119 | MAT0009 | Bơm Rửa Lệ Đạo | 110,000 | 101,200 | 41,200 | 60,000 |
| 120 | MAT0006 | Bơm Thông Lệ Đạo [1 Mắt] | 150,000 | 115,100 | 65,100 | 50,000 |
| 121 | MAT0013 | Bơm Thông Lệ Đạo [2 Mắt] | 250,000 | 165,800 | 105,800 | 60,000 |
| 122 | MAT0043 | Cấp Cứu Bỏng Mắt Ban Đầu | 110,000 | – | ||
| 123 | MAT0040 | Cắt Bỏ Túi Lệ | 810,000 | – | ||
| 124 | MAT0012 | Cắt Chỉ Giác Mạc | 60,000 | – | ||
| 125 | MAT0041 | Cắt Mộng Đơn Thuần | 610,000 | – | ||
| 126 | MAT0049 | Cắt U Kết Mạc Không Vá | 830,000 | – | ||
| 127 | MAT0062 | Cắt U Vùng Mắt | 470,000 | – | ||
| 128 | MAT0024 | Chữa Bỏng Mắt Do Hàn Điện | 110,000 | – | ||
| 129 | MAT0008 | Đánh Bờ Mi | 110,000 | – | ||
| 130 | MAT0032 | Đo Thị Lực Khách Quan | 80,000 | – | ||
| 131 | MAT0030 | Đo Thị Trường ,ám Điểm | 50,000 | – | ||
| 132 | MAT0035 | Đốt Lông Xiêu, Nhổ Lông Siêu | 100,000 | 89,900 | 53,600 | 36,300 |
| 133 | MAT0042 | Khâu Cò Mi, Tháo Cò | 460,000 | 452,400 | 452,400 | |
| 134 | MAT0038 | Khâu Củng Mạc Đơn Thuần | 610,000 | – | ||
| 135 | MAT0020 | Khâu Da Mi Đơn Giản | 920,000 | 897,100 | 897,100 | |
| 136 | MAT0037 | Khâu Giác Mạc Đơn Thuần | 550,000 | – | ||
| 137 | MAT0039 | Khâu Phục Hồi Bờ Mi | 530,000 | – | ||
| 138 | MAT0007 | Lấy Calci Kết Mạc | 110,000 | 100,900 | 40,900 | 60,000 |
| 139 | MAT0015 | Lấy Dị Vật Giác Mạc Nông, Một Mắt(gây Tê) | 170,000 | – | ||
| 140 | MAT0004 | Lấy Dị Vật Giác Mạc Sâu [gây Tê] | 400,000 | 371,500 | 359,500 | 12,000 |
| 141 | MAT0005 | Lấy Dị Vật Kết Mạc | 180,000 | 111,500 | 71,500 | 40,000 |
| 142 | MAT0003 | Lấy Dị Vật Kết Mạc Nông Một Mắt | 170,000 | – | ||
| 143 | MAT0017 | Mổ Quặm 2 Mi- Gây Tê | 230,000 | – | ||
| 144 | MAT0033 | Nặn Tuyến Bờ Mi, Đánh Bờ Mi | 110,000 | 90,900 | 40,900 | 50,000 |
| 145 | MAT0045 | Rạch Chắp/Lẹo | 180,000 | – | ||
| 146 | MAT0034 | Rửa Cùng Đồ | 110,000 | 98,300 | 48,300 | 50,000 |
| 147 | MAT0028 | Soi Đáy Mắt Trực Tiếp | 90,000 | 80,000 | 60,000 | 20,000 |
| 148 | MAT0010 | Tiêm Dưới Kết Mạc Một Mắt | 60,000 | – | ||
| 149 | MAT0061 | Tiêm Dưới Kết Mạc Một Mắt[1] | 150,000 | – | ||
| 150 | MAT0014 | Trích Chắp, Lẹo, Nang Lông Mi; Trích Áp Xe Mi, Kết Mạc | 180,000 | 145,500 | 85,500 | 60,000 |
| 151 | MAT0052 | Xử Lý Vết Thương Phần Mềm Nông Vùng Mi Mắt | 1,150,000 | – | ||
| 152 | MAT0023 | Xử Lý Vết Thương Phần Mềm, Tổn Thương Nông Vùng Mắt. | 1,150,000 | 1,043,500 | 1,043,500 | |
| 153 | KNG0151 | Bó Bột Cẳng Bàn Chân Cao | 700,000 | – | ||
| 154 | KNG0152 | Bó Bột Cẳng Bàn Chân Thấp | 600,000 | – | ||
| 155 | KNG0147 | Bó Bột Cẳng Bàn Tay | 400,000 | – | ||
| 156 | KNG0209 | Bó Bột Cẳng Bàn Tay [1] | 700,000 | – | ||
| 157 | KNG0153 | Bó Bột Cổ Bàn Chân | 500,000 | – | ||
| 158 | KNG0148 | Bó Bột Cổ Bàn Tay | 300,000 | – | ||
| 159 | KNG0184 | Bó Bột Cổ Chân Trái | 300,000 | – | ||
| 160 | KNG0150 | Bó Bột Đùi Bàn Chân | 800,000 | – | ||
| 161 | KNG0244 | Bóc U Bã Nhỏ | 200,000 | – | ||
| 162 | KNG0245 | Bóc U Bã Nhỏ[1] | 500,000 | – | ||
| 163 | KNG0230 | Bóc U Phần Mềm | 1,000,000 | – | ||
| 164 | KNG0132 | Bướu Bã | 2,000,000 | – | ||
| 165 | KNG0106 | Bướu Bã < 5cm | 600,000 | – | ||
| 166 | KNG0105 | Bướu Bã > 5cm | 1,100,000 | – | ||
| 167 | KNG0111 | Cắt Các Loại U Vùng Da Đầu, Cổ Có Đường Kính Dưới 5 Cm | 1,100,000 | 1,042,000 | 771,000 | 271,000 |
| 168 | KNG0108 | Chích Áp Xe Vùng Mông – Hậu Môn | 1,600,000 | – | ||
| 169 | KNG0109 | Chích Rạch Áp Xe Phần Mềm | 1,100,000 | – | ||
| 170 | KNG0107 | Chích Sẹo Lồi | 750,000 | – | ||
| 171 | KNG0103 | Chín Mé | 300,000 | – | ||
| 172 | KNG0002 | Cố Định Gãy Xương Sườn | 200,000 | – | ||
| 173 | KNG0110 | Cố Định Gãy Xương Sườn Bằng Băng Dính To Bản | 200,000 | – | ||
| 174 | KNG0044 | Công Tiêm Bắp | 20,000 | – | ||
| 175 | KNG0043 | Dịch Vụ Kim Luồn | 10,000 | – | ||
| 176 | KNG0167 | Đốt Điện Mục Cốc [1] | 300,000 | – | ||
| 177 | KNG0168 | Đốt Điện Mục Cốc [2] | 500,000 | – | ||
| 178 | KNG0171 | Đốt Mục Chai Vùng Chân [1] | 300,000 | – | ||
| 179 | KNG0227 | Hội Chứng De Quervain | 1,500,000 | – | ||
| 180 | KNG0042 | Hút Đàm Nhớt | 70,000 | – | ||
| 181 | KNG0112 | Hút Dịch Khớp Gối | 420,000 | 409,600 | 129,600 | 280,000 |
| 182 | KNG0166 | Hút Nang Bao Hoạt Dịch | 420,000 | 409,600 | 129,600 | 280,000 |
| 183 | KNG0242 | Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưng [1] | 100,000 | – | ||
| 184 | KNG0127 | Khâu Vết Thương Nhỏ | 150,000 | – | ||
| 185 | KNG0128 | Khâu Vết Thương Nhỏ | 200,000 | – | ||
| 186 | KNG0252 | Khâu Vết Thương Phần Mềm <3cm | 200,000 | – | ||
| 187 | KNG0253 | Khâu Vết Thương Phần Mềm <3cm – 2 Lớp | 400,000 | – | ||
| 188 | KNG0246 | Khâu Vết Thương Phần Mềm 3cm-5cm | 500,000 | – | ||
| 189 | KNG0247 | Khâu Vết Thương Phần Mềm 3cm-5cm – 2 Lớp | 700,000 | – | ||
| 190 | KNG0067 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] | 300,000 | 260,700 | 194,700 | 66,000 |
| 191 | KNG0068 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] | 250,000 | 210,700 | 194,700 | 16,000 |
| 192 | KNG0053 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] | 450,000 | 410,700 | 194,700 | 216,000 |
| 193 | KNG0060 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] | 350,000 | 310,700 | 194,700 | 116,000 |
| 194 | KNG0022 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] | 400,000 | 360,700 | 194,700 | 166,000 |
| 195 | KNG0061 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] | 450,000 | 410,700 | 194,700 | 216,000 |
| 196 | KNG0222 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] | 1,050,000 | 1,010,700 | 194,700 | 816,000 |
| 197 | KNG0122 | Mở Rộng Lỗ Sáo | 2,200,000 | 2,169,500 | 1,509,500 | 660,000 |
| 198 | KNG0114 | Thay Băng Điều Trị Vết Bỏng Dưới 10% Diện Tích Cơ Thể Ở Người Lớn [dưới 10% Diện Tích Cơ Thể] | 420,000 | 412,900 | 262,900 | 150,000 |
| 199 | KNG0115 | Thay Băng Điều Trị Vết Bỏng Dưới 10% Diện Tích Cơ Thể Ở Trẻ Em [dưới 10% Diện Tích Cơ Thể | 420,000 | 412,900 | 262,900 | 150,000 |
| 200 | KNG0116 | Thay Băng Điều Trị Vết Thương Mạn Tính | 380,000 | 371,500 | 279,500 | 92,000 |
| 201 | KNG0079 | Thay Băng Vết Thương Chiều Dài Trên15cm Dưới 30cm | 90,000 | – | ||
| 202 | KNG0080 | Thay Băng Vết Thương Chiều Dài Từ 30cm Đến Dưới 50cm | 120,000 | – | ||
| 203 | KNG0078 | Thay Băng Vết Thương/mổ Chiều Dài < 15 Cm | 70,000 | – | ||
| 204 | KNG0081 | Thay Băng Vết Thương/mổ Chiều Dài < 30 Cm Nhiễm Trùng | 150,000 | – | ||
| 205 | KNG0065 | Thay Băng VT Nhỏ | 50,000 | – | ||
| 206 | KNG0003 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 100,000 | – | ||
| 207 | KNG0029 | Trích Rạch Áp Xe Nhỏ | 330,000 | 321,500 | 218,500 | 103,000 |
| 208 | KNG0126 | Trích Rạch Áp Xe Nhỏ[2] | 430,000 | 421,500 | 218,500 | 203,000 |
| 209 | KNG0125 | Trích Rạch Áp Xe Nhỏ[3] | 500,000 | 521,500 | 218,500 | 303,000 |
| 210 | KNG0221 | Trích Rạch Áp Xe Nhỏ[5] | 830,000 | 821,500 | 218,500 | 603,000 |
| 211 | KNG0063 | Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu <10 Cm | 700,000 | – | ||
| 212 | KNG0025 | Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu > 10 Cm | 800,000 | – | ||
| 213 | KNG0190 | Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu > 10cm [2] | 1,200,000 | – | ||
| 214 | RHM0028 | Trám Bít Hố Rãnh Với Composite Quang Trùng Hợp | 300,000 | 286,500 | 245,500 | 41,000 |
| 215 | RHM0160 | Trám Bít Hố Rãnh Với Composite Quang Trùng Hợp | 300,000 | 245,500 | 245,500 | |
| 216 | RHM0151 | Trám Bít Hố Rãnh Với Composite Quang Trùng Hợp [2] | 350,000 | 245,500 | 245,500 | |
| 217 | SAN0010 | Bóc Nang Bartholin | 1,510,000 | – | ||
| 218 | SAN0011 | Bóc Nang Tuyến Bartholin | 1,660,000 | 1,560,400 | 1,369,400 | 191,000 |
| 219 | TMH0053 | Cầm Máu Mũi Bằng Vật Liệu Cầm Máu [2 Bên] | 300,000 | 286,500 | 286,500 | |
| 220 | TMH0041 | Chích Nhọt Ống Tai Ngoài | 320,000 | – | ||
| 221 | TMH0029 | Chọc Hút Dịch Vành Tai | 130,000 | 107,500 | 64,300 | 43,200 |
| 222 | TMH0005 | Chọc Hút Dịch Vành Tai 1 Bên | 130,000 | – | ||
| 223 | TMH0009 | Chọc Rửa Xoang Hàm (1 Lần) | 100,000 | – | ||
| 224 | TMH0012 | Đốt Họng Hạt | 100,000 | – | ||
| 225 | TMH0003 | Khí Dung Mũi Họng | 70,000 | – | ||
| 226 | TMH0026 | Làm Thuốc Tai | 100,000 | 42,000 | 22,000 | 20,000 |
| 227 | TMH0024 | Làm Thuốc Thanh Quản -tai | 100,000 | – | ||
| 228 | TMH0044 | Lấy Dị Vật Hạ Họng | 120,000 | 73,100 | 43,100 | 30,000 |
| 229 | TMH0013 | Lấy Dị Vật Họng Miệng (đơn Giản) | 120,000 | – | ||
| 230 | TMH0014 | Lấy Dị Vật Mũi [không Gây Mê] | 250,000 | 213,900 | 213,900 | |
| 231 | TMH0038 | Lấy Dị Vật Tai [đơn Giản] | 120,000 | 90,300 | 70,300 | 20,000 |
| 232 | TMH0019 | Lấy Dị Vật Thanh Quản | 140,000 | – | ||
| 233 | TMH0018 | Lấy Dị Vật Thực Quản Đơn Giản | 170,000 | – | ||
| 234 | TMH0032 | Lấy Dị Vật Trong Mũi Không Gây Mê | 120,000 | – | ||
| 235 | TMH0008 | Lấy Nút Biểu Bì Ống Tai Ngoài | 140,000 | 110,300 | 70,300 | 40,000 |
| 236 | TMH0040 | Nhét Bấc Mũi | 120,000 | – | ||
| 237 | TMH0066 | Nhét Bấc Mũi Sau | 180,000 | – | ||
| 238 | TMH0006 | Nhét Bấc Mũi Trước | 200,000 | 185,000 | 139,000 | 46,000 |
| 239 | TMH0046 | Xông Họng | 50,000 | – | ||
| 240 | TMH0036 | Xông Mũi | 50,000 | – | ||
| 241 | YHCT0013 | Bó Thuốc | 70,000 | 57,600 | 57,600 | |
| 242 | YHCT0387 | Cấy Chỉ Đau 2 Gối | 1,200,000 | – | ||
| 243 | YHCT0007 | Chích Lể | 120,000 | 76,300 | 76,300 | |
| 244 | YHCT0014 | Chườm Ngải | 70,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 245 | YHCT0237 | Cứu Điều Trị Bí Đái Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 246 | YHCT0245 | Cứu Điều Trị Cảm Cúm Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 247 | YHCT0241 | Cứu Điều Trị Đái Dầm Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 248 | YHCT0239 | Cứu Điều Trị Đau Bụng Kinh Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 249 | YHCT0221 | Cứu Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 250 | YHCT0242 | Cứu Điều Trị Đau Lưng Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 251 | YHCT0230 | Cứu Điều Trị Đau Vai Gáy Cấp Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 252 | YHCT0234 | Cứu Điều Trị Di Tinh Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 253 | YHCT0243 | Cứu Điều Trị Giảm Khứu Giác Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 254 | YHCT0231 | Cứu Điều Trị Giảm Thính Lực Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 255 | YHCT0394 | Cứu Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông Thể Phong Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 256 | YHCT0224 | Cứu Điều Trị Khàn Tiếng Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 257 | YHCT0227 | Cứu Điều Trị Liệt Chi Dưới Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 258 | YHCT0226 | Cứu Điều Trị Liệt Chi Trên Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 259 | YHCT0229 | Cứu Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 260 | YHCT0235 | Cứu Điều Trị Liệt Dương Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 261 | YHCT0228 | Cứu Điều Trị Liệt Nửa Người Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 262 | YHCT0222 | Cứu Điều Trị Nấc Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 263 | YHCT0223 | Cứu Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 264 | YHCT0225 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 265 | YHCT0240 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 266 | YHCT0244 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 267 | YHCT0246 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 268 | YHCT0236 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Thể Hàn | 50,000 | 37,000 | 37,000 | |
| 269 | YHCT0001 | Điện Châm (Kim Ngắn) | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 270 | YHCT0074 | Điện Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năng | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 271 | YHCT0064 | Điện Châm Điều Trị Cảm Mạo | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 272 | YHCT0069 | Điện Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não | 120,000 | – | ||
| 273 | YHCT0083 | Điện Châm Điều Trị Chắp Lẹo | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 274 | YHCT0100 | Điện Châm Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 275 | YHCT0071 | Điện Châm Điều Trị Cơn Đau Quặn Thận | 120,000 | – | ||
| 276 | YHCT0092 | Điện Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 277 | YHCT0084 | Điện Châm Điều Trị Đau Hố Mắt | 120,000 | – | ||
| 278 | YHCT0091 | Điện Châm Điều Trị Đau Răng | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 279 | YHCT0097 | Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 280 | YHCT0098 | Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 281 | YHCT0094 | Điện Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 282 | YHCT0079 | Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | 120,000 | – | ||
| 283 | YHCT0063 | Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 284 | YHCT0060 | Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 285 | YHCT0076 | Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 286 | YHCT0061 | Điện Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 287 | YHCT0080 | Điện Châm Điều Trị Khàn Tiếng | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 288 | YHCT0082 | Điện Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 289 | YHCT0095 | Điện Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Dây Thần Kinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 290 | YHCT0099 | Điện Châm Điều Trị Liệt Do Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 291 | YHCT0077 | Điện Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 292 | YHCT0081 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 293 | YHCT0088 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 294 | YHCT0078 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 295 | YHCT0096 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 296 | YHCT0090 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 297 | YHCT0073 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 298 | YHCT0062 | Điện Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 299 | YHCT0066 | Điện Châm Điều Trị Trĩ | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 300 | YHCT0093 | Điện Châm Điều Trị Ù Tai | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 301 | YHCT0065 | Điện Châm Điều Trị Viêm Amidan | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 302 | YHCT0089 | Điện Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 303 | YHCT0395 | Điện Nhĩ Châm Điều Di Tinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 304 | YHCT0396 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Cảm Mạo | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 305 | YHCT0397 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đái Dầm | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 306 | YHCT0398 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh V | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 307 | YHCT0399 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 308 | YHCT0400 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Lưng | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 309 | YHCT0401 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Răng | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 310 | YHCT0402 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 311 | YHCT0403 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 312 | YHCT0404 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 313 | YHCT0405 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hen Phế Quản | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 314 | YHCT0406 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày – Tá Tràng | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 315 | YHCT0407 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 316 | YHCT0408 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 317 | YHCT0409 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 318 | YHCT0410 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 319 | YHCT0411 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 320 | YHCT0412 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Khàn Tiếng | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 321 | YHCT0413 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Dưới | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 322 | YHCT0414 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 323 | YHCT0415 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dây VII Ngoại Biên | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 324 | YHCT0416 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dương | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 325 | YHCT0417 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 326 | YHCT0418 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Rễ, Đám Rối Dây Thần Kinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 327 | YHCT0437 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 328 | YHCT0419 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Mất Ngủ | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 329 | YHCT0420 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 330 | YHCT0421 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 331 | YHCT0422 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 332 | YHCT0423 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 333 | YHCT0424 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 334 | YHCT0425 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 335 | YHCT0426 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Tắc Tia Sữa | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 336 | YHCT0427 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 337 | YHCT0428 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 338 | YHCT0429 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thống Kinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 339 | YHCT0430 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Ù Tai | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 340 | YHCT0431 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 341 | YHCT0432 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 342 | YHCT0433 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 343 | YHCT0434 | Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | 120,000 | 78,300 | 78,300 | |
| 344 | YHCT0435 | Giác Hơi | 50,000 | 36,700 | 36,700 | |
| 345 | YHCT0249 | Giác Hơi Điều Trị Các Chứng Đau | 70,000 | 36,700 | 36,700 | |
| 346 | YHCT0250 | Giác Hơi Điều Trị Cảm Cúm | 70,000 | 36,700 | 36,700 | |
| 347 | YHCT0247 | Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn | 70,000 | 36,700 | 36,700 | |
| 348 | YHCT0248 | Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Nhiệt | 70,000 | 36,700 | 36,700 | |
| 349 | YHCT0353 | Hồng Ngoại | 30,000 | – | ||
| 350 | YHCT0341 | Kéo Cột Sống Cổ (Không Kèm Nhiệt Hồng Ngoại Cao Cấp) | 40,000 | – | ||
| 351 | YHCT0343 | Kéo Cột Sống Thắt Lưng (kèm Nhiệt Hồng Ngoại Cao Cấp) | 50,000 | – | ||
| 352 | YHCT0342 | Kéo Cột Sống Thắt Lưng (Không Kèm Nhiệt Hồng Ngoại Cao Cấp) | 40,000 | – | ||
| 353 | YHCT0368 | Kéo Giãn Cột Sống Bằng Máy [Giảm 20%] | 64,000 | – | ||
| 354 | YHCT0379 | Kéo Giãn Cột Sống Bằng Máy [Giảm 30%] | 56,000 | – | ||
| 355 | YHCT0010 | Kéo Nắn Cột Sống Cổ | 100,000 | 54,800 | 54,800 | |
| 356 | YHCT0011 | Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưng | 100,000 | 54,800 | 54,800 | |
| 357 | YHCT0340 | Kích Thích Điện Với Máy Nội Địa Châu Âu (1 Vùng Chi) | 50,000 | – | ||
| 358 | YHCT0339 | Kích Thích Điện Với Máy Thường (1 Vùng Chi) | 40,000 | – | ||
| 359 | YHCT0392 | Kim Châm Cứu | 50,000 | – | ||
| 360 | YHCT0301 | Kỹ Thuật Xoa Bóp Toàn Thân. | 120,000 | – | ||
| 361 | YHCT0300 | Kỹ Thuật Xoa Bóp Vùng. | 80,000 | – | ||
| 362 | YHCT0008 | Laser Châm | 100,000 | – | ||
| 363 | YHCT0318 | Laser Công Suất Thấp | 50,000 | – | ||
| 364 | YHCT0351 | Máy Ép Trị Dãn Tĩnh Mạch Ở Chân (điêu Trị 2 Chân) | 50,000 | – | ||
| 365 | YHCT0355 | Máy Sử Dụng Công Nghệ Nano | 30,000 | – | ||
| 366 | YHCT0352 | Máy Từ Trường Nội Địa Châu Âu | 50,000 | – | ||
| 367 | YHCT0366 | Nắn Chỉnh Xương Khớp [Giảm 20%] | 64,000 | – | ||
| 368 | YHCT0320 | Nén Ép 2 Chi Dưới | 50,000 | – | ||
| 369 | YHCT0365 | Nén Ép Tĩnh Mạch [Giảm 20%] | 40,000 | – | ||
| 370 | YHCT0376 | Nén Ép Tĩnh Mạch [Giảm 30%] | 35,000 | – | ||
| 371 | YHCT0322 | Nhiệt Công Nghệ Nano | 50,000 | – | ||
| 372 | YHCT0005 | Ôn Châm [Kim Dài] | 127,000 | – | ||
| 373 | YHCT0004 | Ôn Châm [Kim Ngắn] | 120,000 | – | ||
| 374 | YHCT0338 | Siêu Âm | 50,000 | – | ||
| 375 | YHCT0367 | Siêu Âm [Giảm 20%] | 56,000 | – | ||
| 376 | YHCT0344 | Tập Vận Động Hoặc Tập Thụ Động | 30,000 | – | ||
| 377 | YHCT0003 | Thủy Châm | 120,000 | – | ||
| 378 | YHCT0116 | Thủy Châm Điều Trị Bại Liệt Trẻ Em | 120,000 | – | ||
| 379 | YHCT0119 | Thủy Châm Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em | 120,000 | – | ||
| 380 | YHCT0114 | Thủy Châm Điều Trị Bệnh Viêm Mũi Dị Ứng | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 381 | YHCT0161 | Thủy Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năng | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 382 | YHCT0106 | Thủy Châm Điều Trị Cảm Mạo, Cúm | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 383 | YHCT0121 | Thủy Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não | 120,000 | – | ||
| 384 | YHCT0123 | Thủy Châm Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộ | 120,000 | – | ||
| 385 | YHCT0128 | Thủy Châm Điều Trị Đái Dầm | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 386 | YHCT0102 | Thủy Châm Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 387 | YHCT0135 | Thủy Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh Liên Sườn | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 388 | YHCT0137 | Thủy Châm Điều Trị Đau Dây V | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 389 | YHCT0150 | Thủy Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 390 | YHCT0153 | Thủy Châm Điều Trị Đau Hố Mắt | 120,000 | – | ||
| 391 | YHCT0138 | Thủy Châm Điều Trị Đau Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 392 | YHCT0152 | Thủy Châm Điều Trị Đau Lưng | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 393 | YHCT0147 | Thủy Châm Điều Trị Đau Răng | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 394 | YHCT0130 | Thủy Châm Điều Trị Đau Vai Gáy | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 395 | YHCT0158 | Thủy Châm Điều Trị Di Tinh | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 396 | YHCT0117 | Thủy Châm Điều Trị Giảm Thính Lực | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 397 | YHCT0131 | Thủy Châm Điều Trị Hen Phế Quản | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 398 | YHCT0109 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày Tá Tràng | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 399 | YHCT0104 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 400 | YHCT0101 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 401 | YHCT0129 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 402 | YHCT0125 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 403 | YHCT0132 | Thủy Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 404 | YHCT0141 | Thủy Châm Điều Trị Khàn Tiếng | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 405 | YHCT0143 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 406 | YHCT0134 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biên | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 407 | YHCT0159 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Dương | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 408 | YHCT0144 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Hai Chi Dưới | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 409 | YHCT0108 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 410 | YHCT0118 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Trẻ Em | 120,000 | – | ||
| 411 | YHCT0139 | Thủy Châm Điều Trị Loạn Chức Năng Do Chấn Thương Sọ Não | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 412 | YHCT0103 | Thủy Châm Điều Trị Mất Ngủ | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 413 | YHCT0113 | Thủy Châm Điều Trị Mày Đay | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 414 | YHCT0105 | Thủy Châm Điều Trị Nấc | 120,000 | – | ||
| 415 | YHCT0122 | Thủy Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não | 120,000 | – | ||
| 416 | YHCT0142 | Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 417 | YHCT0127 | Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 418 | YHCT0146 | Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 419 | YHCT0160 | Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 420 | YHCT0110 | Thủy Châm Điều Trị Sa Dạ Dày | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 421 | YHCT0124 | Thủy Châm Điều Trị Sa Tử Cung | 120,000 | – | ||
| 422 | YHCT0145 | Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 423 | YHCT0115 | Thủy Châm Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 424 | YHCT0148 | Thủy Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 425 | YHCT0136 | Thủy Châm Điều Trị Thất Vận Ngôn | 120,000 | – | ||
| 426 | YHCT0133 | Thủy Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 427 | YHCT0126 | Thủy Châm Điều Trị Thống Kinh | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 428 | YHCT0111 | Thủy Châm Điều Trị Trĩ | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 429 | YHCT0107 | Thủy Châm Điều Trị Viêm Amydan | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 430 | YHCT0157 | Thủy Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang | 120,000 | – | ||
| 431 | YHCT0436 | Thuỷ Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 432 | YHCT0151 | Thủy Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 433 | YHCT0154 | Thủy Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | 120,000 | – | ||
| 434 | YHCT0112 | Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Vẩy Nến | 120,000 | – | ||
| 435 | YHCT0149 | Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | 120,000 | 77,100 | 77,100 | |
| 436 | YHCT0009 | Từ Châm | 120,000 | – | ||
| 437 | YHCT0323 | Từ Trường | 50,000 | – | ||
| 438 | YHCT0393 | Túi Chườm Thảo Dược | 500,000 | – | ||
| 439 | YHCT0345 | Xoa Bóp Bấm Huyệt | 60,000 | – | ||
| 440 | YHCT0371 | Xoa Bóp Bấm Huyệt [Giảm 20%] | 64,000 | – | ||
| 441 | YHCT0382 | Xoa Bóp Bấm Huyệt [Giảm 30%] | 56,000 | – | ||
| 442 | YHCT0172 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em | 120,000 | – | ||
| 443 | YHCT0212 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bí Đái Cơ Năng | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 444 | YHCT0171 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Choáng, Ngất | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 445 | YHCT0203 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 446 | YHCT0173 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Ù Tai | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 447 | YHCT0170 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Dưới | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 448 | YHCT0169 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Trên | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 449 | YHCT0219 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đái Dầm | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 450 | YHCT0207 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Bụng Kinh | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 451 | YHCT0178 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 452 | YHCT0199 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 453 | YHCT0200 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Lưng | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 454 | YHCT0195 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườn | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 455 | YHCT0218 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 456 | YHCT0217 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Sau Phẫu Thuật | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 457 | YHCT0174 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Khứu Giác | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 458 | YHCT0188 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thị Lực | 120,000 | – | ||
| 459 | YHCT0190 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thính Lực | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 460 | YHCT0192 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hen Phế Quản | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 461 | YHCT0196 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràng | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 462 | YHCT0177 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | 120,000 | – | ||
| 463 | YHCT0220 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Phân Ly | 120,000 | – | ||
| 464 | YHCT0180 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Stress | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 465 | YHCT0165 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 466 | YHCT0189 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 467 | YHCT0208 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 468 | YHCT0202 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 469 | YHCT0194 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Huyết Áp Thấp | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 470 | YHCT0187 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Lác Cơ Năng | 120,000 | – | ||
| 471 | YHCT0163 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Dưới | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 472 | YHCT0162 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Trên | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 473 | YHCT0184 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 474 | YHCT0175 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Bệnh Của Cơ | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 475 | YHCT0166 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Viêm Não | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 476 | YHCT0164 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 477 | YHCT0216 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 478 | YHCT0179 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Mất Ngủ | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 479 | YHCT0197 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Nấc | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 480 | YHCT0204 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 481 | YHCT0211 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 482 | YHCT0215 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Chức Năng Vận Động Do Chấn Thương Sọ Não | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 483 | YHCT0206 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 484 | YHCT0213 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 485 | YHCT0210 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 486 | YHCT0185 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Sụp Mi | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 487 | YHCT0205 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tắc Tia Sữa | 120,000 | – | ||
| 488 | YHCT0176 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 489 | YHCT0209 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Táo Bón | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 490 | YHCT0181 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 491 | YHCT0183 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Dây Thần Kinh V | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 492 | YHCT0182 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Rễ, Đám Rối Và Dây Thần Kinh | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 493 | YHCT0198 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 494 | YHCT0191 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Mũi Xoang | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 495 | YHCT0201 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 496 | YHCT0186 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | 120,000 | – | ||
| 497 | YHCT0193 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Hỗ Trợ Điều Trị Tăng Huyết Áp | 120,000 | 76,000 | 76,000 | |
| 498 | YHCT0168 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não | 120,000 | – | ||
| 499 | YHCT0012 | Xông Thuốc Bằng Máy | 100,000 | – | ||
| 500 | XNG0140 | Máu Lắng (bằng Phương Pháp Thủ Công) | 55,000 | 51,100 | 24,800 | 26,300 |
| 501 | XNG0013 | Thời Gian Máu Chảy Phương Pháp Duke | 35,000 | 26,300 | 13,600 | 12,700 |
| 502 | XNG0011 | Tổng Phân Tích Tế Bào Máu Ngoại Vi (bằng Máy Đếm Laser) | 80,000 | 64,700 | 49,700 | 15,000 |
| 503 | XNG0231 | Hồng Cầu Trong Phân Test Nhanh | 110,000 | 103,800 | 71,600 | 32,200 |
| 504 | XNG0073 | Tìm Ký Sinh Trùng Sốt Rét Trong Máu (bằng Phương Pháp Thủ Công) | 60,000 | 52,800 | 39,700 | 13,100 |
| 505 | XNG0203 | Dengue Virus NS1Ag Test Nhanh | 180,000 | 166,500 | 142,500 | 24,000 |
| 506 | XNG0179 | Định Lượng Sắt Huyết Thanh | 60,000 | 48,600 | 33,600 | 15,000 |
| 507 | XNG0128 | HBeAg Test Nhanh | 85,000 | 83,500 | 65,200 | 18,300 |
| 508 | XNG0129 | HBsAb Test Nhanh | 95,000 | 85,200 | 65,200 | 20,000 |
| 509 | XNG0033 | HBsAg Test Nhanh | 90,000 | 78,600 | 58,600 | 20,000 |
| 510 | XNG0034 | HCV Ab Test Nhanh | 90,000 | 78,600 | 58,600 | 20,000 |
| 511 | XNG0035 | Phản Ứng CRP | 65,000 | 60,600 | 22,400 | 38,200 |
| 512 | XNG0227 | Định Lượng Glucose (niệu) | 65,000 | 60,400 | 14,400 | 46,000 |
| 513 | XNG0222 | Định Tính Amphetamine (test Nhanh) [niệu] | 65,000 | 61,100 | 44,800 | 16,300 |
| 514 | XNG0061 | Tổng Phân Tích Nước Tiểu (Bằng Máy Tự Động) | 55,000 | 40,600 | 28,600 | 12,000 |
| 515 | XNG0062 | Điện Giải Đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 100,000 | 80,200 | 30,200 | 50,000 |
| 516 | XNG0050 | Định Lượng Acid Uric [Máu] | 50,000 | 37,400 | 22,400 | 15,000 |
| 517 | XNG0181 | Định Lượng Albumin [Máu] | 55,000 | 42,400 | 22,400 | 20,000 |
| 518 | XNG0055 | Định Lượng Bilirubin Toàn Phần [Máu] | 50,000 | 37,400 | 22,400 | 15,000 |
| 519 | XNG0134 | Định Lượng Bilirubin Trực Tiếp [Máu] | 45,000 | 35,900 | 22,400 | 13,500 |
| 520 | XNG0228 | Định Lượng Canxi Toàn Phần [Máu] | 55,000 | 35,700 | 13,400 | 22,300 |
| 521 | XNG0057 | Định Lượng Cholesterol Toàn Phần (máu) | 50,000 | 43,000 | 28,000 | 15,000 |
| 522 | XNG0059 | Định Lượng Creatinin (máu) | 50,000 | 37,400 | 22,400 | 15,000 |
| 523 | XNG0038 | Định Lượng Globulin [Máu] | 55,000 | 50,400 | 22,400 | 28,000 |
| 524 | XNG0039 | Định Lượng Glucose [Máu] | 50,000 | 38,400 | 22,400 | 16,000 |
| 525 | XNG0040 | Định Lượng HbA1c [Máu] | 140,000 | 123,300 | 105,300 | 18,000 |
| 526 | XNG0041 | Định Lượng HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 50,000 | 43,000 | 28,000 | 15,000 |
| 527 | XNG0045 | Định Lượng Phospho (máu) | 40,000 | 35,600 | 22,400 | 13,200 |
| 528 | XNG0046 | Định Lượng Protein Toàn Phần [Máu] | 55,000 | 42,400 | 22,400 | 20,000 |
| 529 | XNG0047 | Định Lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 50,000 | 43,000 | 28,000 | 15,000 |
| 530 | XNG0048 | Định Lượng Urê Máu [Máu] | 50,000 | 38,400 | 22,400 | 16,000 |
| 531 | XNG0044 | Đo Hoạt Độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | 80,000 | 60,400 | 22,400 | 38,000 |
| 532 | XNG0052 | Đo Hoạt Độ ALT (GPT) [Máu] | 50,000 | 37,400 | 22,400 | 15,000 |
| 533 | XNG0053 | Đo Hoạt Độ Amylase [Máu] | 85,000 | 72,400 | 22,400 | 50,000 |
| 534 | XNG0054 | Đo Hoạt Độ AST (GOT) [Máu] | 50,000 | 37,400 | 22,400 | 15,000 |
| 535 | XNG0037 | Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 60,000 | 45,000 | 20,000 | 25,000 |
| 536 | CCU0086 | Xét Nghiệm Đường Máu Mao Mạch Tại Giường (một Lần) | 35,000 | 26,000 | 16,000 | 10,000 |
| 537 | XNG0146 | Xét Nghiệm Tế Bào Cặn Nước Tiểu (bằng Phương Pháp Thủ Công) | 55,000 | 51,100 | 44,800 | 6,300 |
| 538 | XNG0147 | Xét Nghiệm Tế Bào Cặn Nước Tiểu (bằng Phương Pháp Thủ Công) | 55,000 | 51,100 | 44,800 | 6,300 |
