Bảng giá Khám dịch vụ

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT

PHÒNG KHÁM ĐA KHOA TTYK HOÀNG KHANG

Địa chỉ: 285 Bà Hom, P.Phú Lâm, TPHCM

Điện thoại: 028.38776816     

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT

(Áp dụng từ ngày 01/07/2026)

 

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
STT Mã DVKT Dịch vụ Giá dịch vụ   Giá BH  BHTT  Phụ thu
1 CK25_000018 Khám Da Liễu 2 100,000         76,500 36,500 40,000
2 CK25_000017 Khám Mắt 2 100,000         76,500 36,500 40,000
3 CK25_000013 Khám Ngoại Tổng Hợp 2 100,000         76,500 36,500 40,000
4 CK25_000015 Khám Nhi 2 100,000         76,500 36,500 40,000
5 CK25_000010 Khám Nội Tổng Hợp 2 100,000         76,500 36,500 40,000
6 CK25_000014 Khám Phụ Sản 2 120,000       106,500 36,500 70,000
7 CK25_000019 Khám Răng Hàm Mặt 2 150,000         36,500 36,500
8 CK25_000016 Khám Tai Mũi Họng 2 100,000         76,500 36,500 40,000
9 CK25_000005 Khám Da Liễu 120,000         96,500 36,500 60,000
10 CK25_000008 Khám Mắt 120,000         96,500 36,500 60,000
11 CK25_000012 Khám Ngoại – Cấp Cứu 150,000         96,500 36,500 60,000
12 CK25_000006 Khám Ngoại Tổng Hợp 120,000         96,500 36,500 60,000
13 CK25_000002 Khám Nhi 120,000         96,500 36,500 60,000
14 CK25_000011 Khám Nội – Cấp Cứu 150,000         96,500 36,500 60,000
15 CK25_000003 Khám Nội Tổng Hợp 120,000         96,500 36,500 60,000
16 CK25_000007 Khám Phụ Sản 150,000       106,500 36,500 70,000
17 CK25_000004 Khám Răng Hàm Mặt 120,000         36,500 36,500
18 CK25_000020 Khám Răng Hàm Mặt – NG 150,000         36,500 36,500
19 CK25_000009 Khám Tai Mũi Họng 120,000         96,500 36,500 60,000
20 CK25_000001 Khám Y Học Cổ Truyền 120,000         36,500 36,500
21 DTX0001 Điện Tim Thường 70,000         64,500 39,900 24,600
22 SAM0003 Doppler Động Mạch Cảnh, Doppler Xuyên Sọ 300,000       292,300 252,300 40,000
23 SAM0039 Siêu Âm Các Tuyến Nước Bọt 150,000         88,600 58,600 30,000
24 SAM0040 Siêu Âm Cơ Phần Mềm Vùng Cổ Mặt 120,000         88,600 58,600 30,000
25 SAM0036 Siêu Âm Doppler Động Mạch Thận 300,000       292,300 252,300 40,000
26 SAM0005 Siêu Âm Doppler Động Mạch, Tĩnh Mạch Chi Dưới 300,000       292,300 252,300 40,000
27 SAM0047 Siêu Âm Doppler Mạch Máu Ổ Bụng (động Mạch Chủ, Mạc Treo Tràng Trên, Thân Tạng…) 300,000       292,300 252,300 40,000
28 SAM0032 Siêu Âm Doppler Tim, Van Tim 300,000       292,300 252,300 40,000
29 SAM0041 Siêu Âm Hạch Vùng Cổ 120,000         88,600 58,600 30,000
30 SAM0046 Siêu Âm Khớp (gối, Háng, Khuỷu, Cổ Tay….) 140,000         88,600 58,600 30,000
31 SAM0060 Siêu Âm Ổ Bụng (gan Mật, Tụy, Lách, Thận, Bàng Quang) 140,000         88,600 58,600 30,000
32 SAM0010 Siêu Âm Phần Mềm (Da, Tổ Chức Dưới Da, Cơ….) 140,000         88,600 58,600 30,000
33 SAM0045 Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Cuối 250,000       108,600 58,600 50,000
34 SAM0043 Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Đầu 180,000         88,600 58,600 30,000
35 SAM0044 Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Giữa 200,000         88,600 58,600 30,000
36 SAM0042 Siêu Âm Thành Ngực (Cơ, Phần Mềm Thành Ngực) 120,000         88,600 58,600 30,000
37 SAM0011 Siêu Âm Tinh Hoàn Hai Bên 200,000       128,600 58,600 70,000
38 SAM0054 Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo 220,000       209,600 195,600 14,000
39 SAM0007 Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo 220,000       209,600 195,600 14,000
40 SAM0015 Siêu Âm Tuyến Giáp 150,000         88,600 58,600 30,000
41 SAM0013 Siêu Âm Tuyến Vú Hai Bên 150,000         88,600 58,600 30,000
42 MAT0026 Đo Nhãn Áp 60,000         56,600 31,600 25,000
43 MAT0050 Đo Sắc Giác 90,000         80,600 80,600
44 MAT0031 Nghiệm Pháp Phát Hiện Glôcôm 180,000       175,900 130,900 45,000
45 MAT0051 Test Thử Cảm Giác Giác Mạc 70,000         74,300 46,400 27,900
46 XQG0144 Chụp X-quang Bụng Không Chuẩn Bị Thẳng Hoặc Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
47 XQG0086 Chụp X-quang Cột Sống Cổ C1-C2 [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
48 XQG0174 Chụp X-quang Cột Sống Cổ Chếch Hai Bên [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
49 XQG0019 Chụp X-quang Cột Sống Cổ Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
50 XQG0088 Chụp X-quang Cột Sống Cùng Cụt Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
51 XQG0159 Chụp X-quang Cột Sống Ngực Thẳng Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
52 XQG0039 Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng Chếch Hai Bên [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
53 XQG0160 Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng Động, Gập Ưỡn [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
54 XQG0153 Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng L5-S1 Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
55 XQG0021 Chụp X-quang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
56 XQG0006 Chụp X-quang Đỉnh Phổi Ưỡn [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
57 XQG0166 Chụp X-quang Hàm Chếch Một Bên [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
58 XQG0168 Chụp X-quang Hố Yên Thẳng Hoặc Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
59 XQG0025 Chụp X-quang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
60 XQG0185 Chụp X-quang Khớp Gối Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
61 XQG0176 Chụp X-quang Khớp Háng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
62 XQG0051 Chụp X-quang Khớp Háng Thẳng Hai Bên [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
63 XQG0173 Chụp X-quang Khớp Khuỷu Gập (Jones Hoặc Coyle) [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
64 XQG0183 Chụp X-quang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
65 XQG0005 Chụp X-quang Khớp Khuỷu Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
66 XQG0027 Chụp X-quang Khớp Thái Dương Hàm [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
67 XQG0045 Chụp X-quang Khớp Ức Đòn Thẳng Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
68 XQG0187 Chụp X-quang Khớp Ức Đòn Thẳng Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
69 XQG0172 Chụp X-quang Khớp Vai Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
70 XQG0171 Chụp X-quang Khớp Vai Thẳng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
71 XQG0031 Chụp X-quang Khung Chậu Thẳng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
72 XQG0050 Chụp X-quang Mặt Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 210,000       133,300 73,300 60,000
73 XQG0092 Chụp X-quang Ngực Nghiêng Hoặc Chếch Mỗi Bên [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
74 XQG0091 Chụp X-quang Ngực Thẳng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
75 XQG0170 Chụp X-quang Răng Cánh Cắn (Bite Wing) [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
76 XQG0169 Chụp X-quang Schuller [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
77 XQG0049 Chụp X-quang Sọ Thẳng/nghiêng [số Hóa 1 Phim] 210,000       133,300 73,300 60,000
78 XQG0076 Chụp X-quang Sọ Tiếp Tuyến [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
79 XQG0116 Chụp X-quang Xương Bả Vai Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 210,000       133,300 73,300 60,000
80 XQG0001 Chụp X-quang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
81 XQG0180 Chụp X-quang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
82 XQG0181 Chụp X-quang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 150,000       133,300 73,300 60,000
83 XQG0002 Chụp X-quang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
84 XQG0008 Chụp X-quang Xương Bánh Chè Và Khớp Đùi Bánh Chè [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
85 XQG0013 Chụp X-quang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
86 XQG0004 Chụp X-quang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
87 XQG0015 Chụp X-quang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
88 XQG0167 Chụp X-quang Xương Chính Mũi Nghiêng Hoặc Tiếp Tuyến [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
89 XQG0007 Chụp X-quang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
90 XQG0184 Chụp X-quang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
91 XQG0182 Chụp X-quang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
92 XQG0003 Chụp X-quang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
93 XQG0034 Chụp X-quang Xương Đòn Thẳng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
94 XQG0186 Chụp X-quang Xương Đòn Thẳng Hoặc Chếch [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
95 XQG0135 Chụp X-quang Xương Đùi Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
96 XQG0085 Chụp X-quang Xương Gót Thẳng Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
97 XQG0093 Chụp X-quang Xương Ức Thẳng, Nghiêng [số Hóa 1 Phim] 160,000       133,300 73,300 60,000
98 KVC0001 Chi Phí VC Bệnh Viện 115 500,000                –
99 KVC0002 Chi Phí VC Bệnh Viện 175 700,000                –
100 KVC0003 Chi Phí VC Bệnh Viện 30-4 500,000                –
101 KVC0031 Chi Phí VC Bệnh Viện 7A 500,000                –
102 KVC0041 Chi Phí VC Bệnh Viện An Bình 500,000                –
103 KVC0004 Chi Phí VC Bệnh Viện Bình Dân 550,000                –
104 KVC0035 Chi Phí VC Bệnh Viện Bình Tân 350,000                –
105 KVC0037 Chi Phí VC Viện Tim Q.7 800,000                –
106 KSK0006 Khám Sức Khỏe Lái Xe 390,000                –
107 KSK0007 Khám sức khỏe đi nước ngoài 860,000                –
108 KSK0008 Khám sức khỏe lái xe hạng A,A1  (Thông tư 36) 300,000
109 KSK0009 Khám sức khỏe lái xe hạng B (Thông tư 36)- 400 400,000
110 KSK0010 Khám sức khỏe lái xe hạng C , D(Thông tư 36) – 450 450,000                –
111 KSK0011 Khám sức khỏe TT32 – 450.000 450,000
112 TMH0054 Chích Áp Xe Thành Sau Họng Gây Tê/gây Mê 340,000       295,500 295,500
113 TMH0025 Trích Áp Xe Quanh Amidan 340,000       295,500 295,500
114 CCU0011 Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn Hô Hấp Cơ Bản 1,200,000                –
115 CCU0014 Đặt Ống Nội Khí Quản 1,200,000                –
116 CCU0006 Rửa Bàng Quang 250,000       230,500 230,500
117 CCU0003 Rửa Dạ Dày Cấp Cứu 500,000       421,000 152,000 269,000
118 CCU0004 Thông Bàng Quang 100,000                –
119 MAT0009 Bơm Rửa Lệ Đạo 110,000       101,200 41,200 60,000
120 MAT0006 Bơm Thông Lệ Đạo [1 Mắt] 150,000       115,100 65,100 50,000
121 MAT0013 Bơm Thông Lệ Đạo [2 Mắt] 250,000       165,800 105,800 60,000
122 MAT0043 Cấp Cứu Bỏng Mắt Ban Đầu 110,000                –
123 MAT0040 Cắt Bỏ Túi Lệ 810,000                –
124 MAT0012 Cắt Chỉ Giác Mạc 60,000                –
125 MAT0041 Cắt Mộng Đơn Thuần 610,000                –
126 MAT0049 Cắt U Kết Mạc Không Vá 830,000                –
127 MAT0062 Cắt U Vùng Mắt 470,000                –
128 MAT0024 Chữa Bỏng Mắt Do Hàn Điện 110,000                –
129 MAT0008 Đánh Bờ Mi 110,000                –
130 MAT0032 Đo Thị Lực Khách Quan 80,000                –
131 MAT0030 Đo Thị Trường ,ám Điểm 50,000                –
132 MAT0035 Đốt Lông Xiêu, Nhổ Lông Siêu 100,000         89,900 53,600 36,300
133 MAT0042 Khâu Cò Mi, Tháo Cò 460,000       452,400 452,400
134 MAT0038 Khâu Củng Mạc Đơn Thuần 610,000                –
135 MAT0020 Khâu Da Mi Đơn Giản 920,000       897,100 897,100
136 MAT0037 Khâu Giác Mạc Đơn Thuần 550,000                –
137 MAT0039 Khâu Phục Hồi Bờ Mi 530,000                –
138 MAT0007 Lấy Calci Kết Mạc 110,000       100,900 40,900 60,000
139 MAT0015 Lấy Dị Vật Giác Mạc Nông, Một Mắt(gây Tê) 170,000                –
140 MAT0004 Lấy Dị Vật Giác Mạc Sâu [gây Tê] 400,000       371,500 359,500 12,000
141 MAT0005 Lấy Dị Vật Kết Mạc 180,000       111,500 71,500 40,000
142 MAT0003 Lấy Dị Vật Kết Mạc Nông Một Mắt 170,000                –
143 MAT0017 Mổ Quặm 2 Mi- Gây Tê 230,000                –
144 MAT0033 Nặn Tuyến Bờ Mi, Đánh Bờ Mi 110,000         90,900 40,900 50,000
145 MAT0045 Rạch Chắp/Lẹo 180,000                –
146 MAT0034 Rửa Cùng Đồ 110,000         98,300 48,300 50,000
147 MAT0028 Soi Đáy Mắt Trực Tiếp 90,000         80,000 60,000 20,000
148 MAT0010 Tiêm Dưới Kết Mạc Một Mắt 60,000                –
149 MAT0061 Tiêm Dưới Kết Mạc Một Mắt[1] 150,000                –
150 MAT0014 Trích Chắp, Lẹo, Nang Lông Mi; Trích Áp Xe Mi, Kết Mạc 180,000       145,500 85,500 60,000
151 MAT0052 Xử Lý Vết Thương Phần Mềm Nông Vùng Mi Mắt 1,150,000                –
152 MAT0023 Xử Lý Vết Thương Phần Mềm, Tổn Thương Nông Vùng Mắt. 1,150,000    1,043,500 1,043,500
153 KNG0151 Bó Bột Cẳng Bàn Chân Cao 700,000                –
154 KNG0152 Bó Bột Cẳng Bàn Chân Thấp 600,000                –
155 KNG0147 Bó Bột Cẳng Bàn Tay 400,000                –
156 KNG0209 Bó Bột Cẳng Bàn Tay [1] 700,000                –
157 KNG0153 Bó Bột Cổ Bàn Chân 500,000                –
158 KNG0148 Bó Bột Cổ Bàn Tay 300,000                –
159 KNG0184 Bó Bột Cổ Chân Trái 300,000                –
160 KNG0150 Bó Bột Đùi Bàn Chân 800,000                –
161 KNG0244 Bóc U Bã Nhỏ 200,000                –
162 KNG0245 Bóc U Bã Nhỏ[1] 500,000                –
163 KNG0230 Bóc U Phần Mềm 1,000,000                –
164 KNG0132 Bướu Bã 2,000,000                –
165 KNG0106 Bướu Bã < 5cm 600,000                –
166 KNG0105 Bướu Bã > 5cm 1,100,000                –
167 KNG0111 Cắt Các Loại U Vùng Da Đầu, Cổ Có Đường Kính Dưới 5 Cm 1,100,000    1,042,000 771,000 271,000
168 KNG0108 Chích Áp Xe Vùng Mông – Hậu Môn 1,600,000                –
169 KNG0109 Chích Rạch Áp Xe Phần Mềm 1,100,000                –
170 KNG0107 Chích Sẹo Lồi 750,000                –
171 KNG0103 Chín Mé 300,000                –
172 KNG0002 Cố Định Gãy Xương Sườn 200,000                –
173 KNG0110 Cố Định Gãy Xương Sườn Bằng Băng Dính To Bản 200,000                –
174 KNG0044 Công Tiêm Bắp 20,000                –
175 KNG0043 Dịch Vụ Kim Luồn 10,000                –
176 KNG0167 Đốt Điện Mục Cốc [1] 300,000                –
177 KNG0168 Đốt Điện Mục Cốc [2] 500,000                –
178 KNG0171 Đốt Mục Chai Vùng Chân [1] 300,000                –
179 KNG0227 Hội Chứng De Quervain 1,500,000                –
180 KNG0042 Hút Đàm Nhớt 70,000                –
181 KNG0112 Hút Dịch Khớp Gối 420,000       409,600 129,600 280,000
182 KNG0166 Hút Nang Bao Hoạt Dịch 420,000       409,600 129,600 280,000
183 KNG0242 Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưng [1] 100,000                –
184 KNG0127 Khâu Vết Thương Nhỏ 150,000                –
185 KNG0128 Khâu Vết Thương Nhỏ 200,000                –
186 KNG0252 Khâu Vết Thương Phần Mềm <3cm 200,000                –
187 KNG0253 Khâu Vết Thương Phần Mềm <3cm – 2 Lớp 400,000                –
188 KNG0246 Khâu Vết Thương Phần Mềm 3cm-5cm 500,000                –
189 KNG0247 Khâu Vết Thương Phần Mềm 3cm-5cm – 2 Lớp 700,000                –
190 KNG0067 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] 300,000       260,700 194,700 66,000
191 KNG0068 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] 250,000       210,700 194,700 16,000
192 KNG0053 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] 450,000       410,700 194,700 216,000
193 KNG0060 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] 350,000       310,700 194,700 116,000
194 KNG0022 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] 400,000       360,700 194,700 166,000
195 KNG0061 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] 450,000       410,700 194,700 216,000
196 KNG0222 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10 Cm [tổn Thương Nông] 1,050,000    1,010,700 194,700 816,000
197 KNG0122 Mở Rộng Lỗ Sáo 2,200,000    2,169,500 1,509,500 660,000
198 KNG0114 Thay Băng Điều Trị Vết Bỏng Dưới 10% Diện Tích Cơ Thể Ở Người Lớn [dưới 10% Diện Tích Cơ Thể] 420,000       412,900 262,900 150,000
199 KNG0115 Thay Băng Điều Trị Vết Bỏng Dưới 10% Diện Tích Cơ Thể Ở Trẻ Em [dưới 10% Diện Tích Cơ Thể 420,000       412,900 262,900 150,000
200 KNG0116 Thay Băng Điều Trị Vết Thương Mạn Tính 380,000       371,500 279,500 92,000
201 KNG0079 Thay Băng Vết Thương Chiều Dài Trên15cm Dưới 30cm 90,000                –
202 KNG0080 Thay Băng Vết Thương Chiều Dài Từ 30cm Đến Dưới 50cm 120,000                –
203 KNG0078 Thay Băng Vết Thương/mổ Chiều Dài < 15 Cm 70,000                –
204 KNG0081 Thay Băng Vết Thương/mổ Chiều Dài < 30 Cm Nhiễm Trùng 150,000                –
205 KNG0065 Thay Băng VT Nhỏ 50,000                –
206 KNG0003 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 100,000                –
207 KNG0029 Trích Rạch Áp Xe Nhỏ 330,000       321,500 218,500 103,000
208 KNG0126 Trích Rạch Áp Xe Nhỏ[2] 430,000       421,500 218,500 203,000
209 KNG0125 Trích Rạch Áp Xe Nhỏ[3] 500,000       521,500 218,500 303,000
210 KNG0221 Trích Rạch Áp Xe Nhỏ[5] 830,000       821,500 218,500 603,000
211 KNG0063 Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu <10 Cm 700,000                –
212 KNG0025 Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu > 10 Cm 800,000                –
213 KNG0190 Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu > 10cm [2] 1,200,000                –
214 RHM0028 Trám Bít Hố Rãnh Với Composite Quang Trùng Hợp 300,000       286,500 245,500 41,000
215 RHM0160 Trám Bít Hố Rãnh Với Composite Quang Trùng Hợp 300,000       245,500 245,500
216 RHM0151 Trám Bít Hố Rãnh Với Composite Quang Trùng Hợp [2] 350,000       245,500 245,500
217 SAN0010 Bóc Nang Bartholin 1,510,000                –
218 SAN0011 Bóc Nang Tuyến Bartholin 1,660,000    1,560,400 1,369,400 191,000
219 TMH0053 Cầm Máu Mũi Bằng Vật Liệu Cầm Máu [2 Bên] 300,000       286,500 286,500
220 TMH0041 Chích Nhọt Ống Tai Ngoài 320,000                –
221 TMH0029 Chọc Hút Dịch Vành Tai 130,000       107,500 64,300 43,200
222 TMH0005 Chọc Hút Dịch Vành Tai 1 Bên 130,000                –
223 TMH0009 Chọc Rửa Xoang Hàm (1 Lần) 100,000                –
224 TMH0012 Đốt Họng Hạt 100,000                –
225 TMH0003 Khí Dung Mũi Họng 70,000                –
226 TMH0026 Làm Thuốc Tai 100,000         42,000 22,000 20,000
227 TMH0024 Làm Thuốc Thanh Quản -tai 100,000                –
228 TMH0044 Lấy Dị Vật Hạ Họng 120,000         73,100 43,100 30,000
229 TMH0013 Lấy Dị Vật Họng Miệng (đơn Giản) 120,000                –
230 TMH0014 Lấy Dị Vật Mũi [không Gây Mê] 250,000       213,900 213,900
231 TMH0038 Lấy Dị Vật Tai [đơn Giản] 120,000         90,300 70,300 20,000
232 TMH0019 Lấy Dị Vật Thanh Quản 140,000                –
233 TMH0018 Lấy Dị Vật Thực Quản Đơn Giản 170,000                –
234 TMH0032 Lấy Dị Vật Trong Mũi Không Gây Mê 120,000                –
235 TMH0008 Lấy Nút Biểu Bì Ống Tai Ngoài 140,000       110,300 70,300 40,000
236 TMH0040 Nhét Bấc Mũi 120,000                –
237 TMH0066 Nhét Bấc Mũi Sau 180,000                –
238 TMH0006 Nhét Bấc Mũi Trước 200,000       185,000 139,000 46,000
239 TMH0046 Xông Họng 50,000                –
240 TMH0036 Xông Mũi 50,000                –
241 YHCT0013 Bó Thuốc 70,000         57,600 57,600
242 YHCT0387 Cấy Chỉ Đau 2 Gối 1,200,000                –
243 YHCT0007 Chích Lể 120,000         76,300 76,300
244 YHCT0014 Chườm Ngải 70,000         37,000 37,000
245 YHCT0237 Cứu Điều Trị Bí Đái Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
246 YHCT0245 Cứu Điều Trị Cảm Cúm Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
247 YHCT0241 Cứu Điều Trị Đái Dầm Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
248 YHCT0239 Cứu Điều Trị Đau Bụng Kinh Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
249 YHCT0221 Cứu Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
250 YHCT0242 Cứu Điều Trị Đau Lưng Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
251 YHCT0230 Cứu Điều Trị Đau Vai Gáy Cấp Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
252 YHCT0234 Cứu Điều Trị Di Tinh Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
253 YHCT0243 Cứu Điều Trị Giảm Khứu Giác Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
254 YHCT0231 Cứu Điều Trị Giảm Thính Lực Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
255 YHCT0394 Cứu Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông Thể Phong Hàn 50,000         37,000 37,000
256 YHCT0224 Cứu Điều Trị Khàn Tiếng Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
257 YHCT0227 Cứu Điều Trị Liệt Chi Dưới Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
258 YHCT0226 Cứu Điều Trị Liệt Chi Trên Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
259 YHCT0229 Cứu Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
260 YHCT0235 Cứu Điều Trị Liệt Dương Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
261 YHCT0228 Cứu Điều Trị Liệt Nửa Người Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
262 YHCT0222 Cứu Điều Trị Nấc Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
263 YHCT0223 Cứu Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn 50,000         37,000 37,000
264 YHCT0225 Cứu Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
265 YHCT0240 Cứu Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
266 YHCT0244 Cứu Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
267 YHCT0246 Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
268 YHCT0236 Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Thể Hàn 50,000         37,000 37,000
269 YHCT0001 Điện Châm (Kim Ngắn) 120,000         78,300 78,300
270 YHCT0074 Điện Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năng 120,000         78,300 78,300
271 YHCT0064 Điện Châm Điều Trị Cảm Mạo 120,000         78,300 78,300
272 YHCT0069 Điện Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não 120,000                –
273 YHCT0083 Điện Châm Điều Trị Chắp Lẹo 120,000         78,300 78,300
274 YHCT0100 Điện Châm Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt 120,000         78,300 78,300
275 YHCT0071 Điện Châm Điều Trị Cơn Đau Quặn Thận 120,000                –
276 YHCT0092 Điện Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp 120,000         78,300 78,300
277 YHCT0084 Điện Châm Điều Trị Đau Hố Mắt 120,000                –
278 YHCT0091 Điện Châm Điều Trị Đau Răng 120,000         78,300 78,300
279 YHCT0097 Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư 120,000         78,300 78,300
280 YHCT0098 Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona 120,000         78,300 78,300
281 YHCT0094 Điện Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác 120,000         78,300 78,300
282 YHCT0079 Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp 120,000                –
283 YHCT0063 Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Stress 120,000         78,300 78,300
284 YHCT0060 Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình 120,000         78,300 78,300
285 YHCT0076 Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh 120,000         78,300 78,300
286 YHCT0061 Điện Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp 120,000         78,300 78,300
287 YHCT0080 Điện Châm Điều Trị Khàn Tiếng 120,000         78,300 78,300
288 YHCT0082 Điện Châm Điều Trị Liệt Chi Trên 120,000         78,300 78,300
289 YHCT0095 Điện Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Dây Thần Kinh 120,000         78,300 78,300
290 YHCT0099 Điện Châm Điều Trị Liệt Do Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh 120,000         78,300 78,300
291 YHCT0077 Điện Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống 120,000         78,300 78,300
292 YHCT0081 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi 120,000         78,300 78,300
293 YHCT0088 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông 120,000         78,300 78,300
294 YHCT0078 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não 120,000         78,300 78,300
295 YHCT0096 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật 120,000         78,300 78,300
296 YHCT0090 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa 120,000         78,300 78,300
297 YHCT0073 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện 120,000         78,300 78,300
298 YHCT0062 Điện Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính 120,000         78,300 78,300
299 YHCT0066 Điện Châm Điều Trị Trĩ 120,000         78,300 78,300
300 YHCT0093 Điện Châm Điều Trị Ù Tai 120,000         78,300 78,300
301 YHCT0065 Điện Châm Điều Trị Viêm Amidan 120,000         78,300 78,300
302 YHCT0089 Điện Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang 120,000         78,300 78,300
303 YHCT0395 Điện Nhĩ Châm Điều Di Tinh 120,000         78,300 78,300
304 YHCT0396 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Cảm Mạo 120,000         78,300 78,300
305 YHCT0397 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đái Dầm 120,000         78,300 78,300
306 YHCT0398 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh V 120,000         78,300 78,300
307 YHCT0399 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp 120,000         78,300 78,300
308 YHCT0400 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Lưng 120,000         78,300 78,300
309 YHCT0401 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Đau Răng 120,000         78,300 78,300
310 YHCT0402 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư 120,000         78,300 78,300
311 YHCT0403 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona 120,000         78,300 78,300
312 YHCT0404 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác 120,000         78,300 78,300
313 YHCT0405 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hen Phế Quản 120,000         78,300 78,300
314 YHCT0406 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày – Tá Tràng 120,000         78,300 78,300
315 YHCT0407 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Stress 120,000         78,300 78,300
316 YHCT0408 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình 120,000         78,300 78,300
317 YHCT0409 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh 120,000         78,300 78,300
318 YHCT0410 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy 120,000         78,300 78,300
319 YHCT0411 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp 120,000         78,300 78,300
320 YHCT0412 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Khàn Tiếng 120,000         78,300 78,300
321 YHCT0413 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Dưới 120,000         78,300 78,300
322 YHCT0414 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Chi Trên 120,000         78,300 78,300
323 YHCT0415 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dây VII Ngoại Biên 120,000         78,300 78,300
324 YHCT0416 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Dương 120,000         78,300 78,300
325 YHCT0417 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não 120,000         78,300 78,300
326 YHCT0418 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Rễ, Đám Rối Dây Thần Kinh 120,000         78,300 78,300
327 YHCT0437 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống 120,000         78,300 78,300
328 YHCT0419 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Mất Ngủ 120,000         78,300 78,300
329 YHCT0420 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi 120,000         78,300 78,300
330 YHCT0421 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt 120,000         78,300 78,300
331 YHCT0422 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não 120,000         78,300 78,300
332 YHCT0423 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật 120,000         78,300 78,300
333 YHCT0424 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa 120,000         78,300 78,300
334 YHCT0425 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện 120,000         78,300 78,300
335 YHCT0426 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Tắc Tia Sữa 120,000         78,300 78,300
336 YHCT0427 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài 120,000         78,300 78,300
337 YHCT0428 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính 120,000         78,300 78,300
338 YHCT0429 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Thống Kinh 120,000         78,300 78,300
339 YHCT0430 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Ù Tai 120,000         78,300 78,300
340 YHCT0431 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh 120,000         78,300 78,300
341 YHCT0432 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp 120,000         78,300 78,300
342 YHCT0433 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang 120,000         78,300 78,300
343 YHCT0434 Điện Nhĩ Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai 120,000         78,300 78,300
344 YHCT0435 Giác Hơi 50,000         36,700 36,700
345 YHCT0249 Giác Hơi Điều Trị Các Chứng Đau 70,000         36,700 36,700
346 YHCT0250 Giác Hơi Điều Trị Cảm Cúm 70,000         36,700 36,700
347 YHCT0247 Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn 70,000         36,700 36,700
348 YHCT0248 Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Nhiệt 70,000         36,700 36,700
349 YHCT0353 Hồng Ngoại 30,000                –
350 YHCT0341 Kéo Cột Sống Cổ (Không Kèm Nhiệt Hồng Ngoại Cao Cấp) 40,000                –
351 YHCT0343 Kéo Cột Sống Thắt Lưng (kèm Nhiệt Hồng Ngoại Cao Cấp) 50,000                –
352 YHCT0342 Kéo Cột Sống Thắt Lưng (Không Kèm Nhiệt Hồng Ngoại Cao Cấp) 40,000                –
353 YHCT0368 Kéo Giãn Cột Sống Bằng Máy [Giảm 20%] 64,000                –
354 YHCT0379 Kéo Giãn Cột Sống Bằng Máy [Giảm 30%] 56,000                –
355 YHCT0010 Kéo Nắn Cột Sống Cổ 100,000         54,800 54,800
356 YHCT0011 Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưng 100,000         54,800 54,800
357 YHCT0340 Kích Thích Điện Với Máy Nội Địa Châu Âu (1 Vùng Chi) 50,000                –
358 YHCT0339 Kích Thích Điện Với Máy Thường (1 Vùng Chi) 40,000                –
359 YHCT0392 Kim Châm Cứu 50,000                –
360 YHCT0301 Kỹ Thuật Xoa Bóp Toàn Thân. 120,000                –
361 YHCT0300 Kỹ Thuật Xoa Bóp Vùng. 80,000                –
362 YHCT0008 Laser Châm 100,000                –
363 YHCT0318 Laser Công Suất Thấp 50,000                –
364 YHCT0351 Máy Ép Trị Dãn Tĩnh Mạch Ở Chân (điêu Trị 2 Chân) 50,000                –
365 YHCT0355 Máy Sử Dụng Công Nghệ Nano 30,000                –
366 YHCT0352 Máy Từ Trường Nội Địa Châu Âu 50,000                –
367 YHCT0366 Nắn Chỉnh Xương Khớp [Giảm 20%] 64,000                –
368 YHCT0320 Nén Ép 2 Chi Dưới 50,000                –
369 YHCT0365 Nén Ép Tĩnh Mạch [Giảm 20%] 40,000                –
370 YHCT0376 Nén Ép Tĩnh Mạch [Giảm 30%] 35,000                –
371 YHCT0322 Nhiệt Công Nghệ Nano 50,000                –
372 YHCT0005 Ôn Châm [Kim Dài] 127,000                –
373 YHCT0004 Ôn Châm [Kim Ngắn] 120,000                –
374 YHCT0338 Siêu Âm 50,000                –
375 YHCT0367 Siêu Âm [Giảm 20%] 56,000                –
376 YHCT0344 Tập Vận Động Hoặc Tập Thụ Động 30,000                –
377 YHCT0003 Thủy Châm 120,000                –
378 YHCT0116 Thủy Châm Điều Trị Bại Liệt Trẻ Em 120,000                –
379 YHCT0119 Thủy Châm Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em 120,000                –
380 YHCT0114 Thủy Châm Điều Trị Bệnh Viêm Mũi Dị Ứng 120,000         77,100 77,100
381 YHCT0161 Thủy Châm Điều Trị Bí Đái Cơ Năng 120,000         77,100 77,100
382 YHCT0106 Thủy Châm Điều Trị Cảm Mạo, Cúm 120,000         77,100 77,100
383 YHCT0121 Thủy Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não 120,000                –
384 YHCT0123 Thủy Châm Điều Trị Cơn Động Kinh Cục Bộ 120,000                –
385 YHCT0128 Thủy Châm Điều Trị Đái Dầm 120,000         77,100 77,100
386 YHCT0102 Thủy Châm Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu 120,000         77,100 77,100
387 YHCT0135 Thủy Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh Liên Sườn 120,000         77,100 77,100
388 YHCT0137 Thủy Châm Điều Trị Đau Dây V 120,000         77,100 77,100
389 YHCT0150 Thủy Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp 120,000         77,100 77,100
390 YHCT0153 Thủy Châm Điều Trị Đau Hố Mắt 120,000                –
391 YHCT0138 Thủy Châm Điều Trị Đau Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống 120,000         77,100 77,100
392 YHCT0152 Thủy Châm Điều Trị Đau Lưng 120,000         77,100 77,100
393 YHCT0147 Thủy Châm Điều Trị Đau Răng 120,000         77,100 77,100
394 YHCT0130 Thủy Châm Điều Trị Đau Vai Gáy 120,000         77,100 77,100
395 YHCT0158 Thủy Châm Điều Trị Di Tinh 120,000         77,100 77,100
396 YHCT0117 Thủy Châm Điều Trị Giảm Thính Lực 120,000         77,100 77,100
397 YHCT0131 Thủy Châm Điều Trị Hen Phế Quản 120,000         77,100 77,100
398 YHCT0109 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày Tá Tràng 120,000         77,100 77,100
399 YHCT0104 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Stress 120,000         77,100 77,100
400 YHCT0101 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông 120,000         77,100 77,100
401 YHCT0129 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình 120,000         77,100 77,100
402 YHCT0125 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh 120,000         77,100 77,100
403 YHCT0132 Thủy Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp 120,000         77,100 77,100
404 YHCT0141 Thủy Châm Điều Trị Khàn Tiếng 120,000         77,100 77,100
405 YHCT0143 Thủy Châm Điều Trị Liệt Chi Trên 120,000         77,100 77,100
406 YHCT0134 Thủy Châm Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biên 120,000         77,100 77,100
407 YHCT0159 Thủy Châm Điều Trị Liệt Dương 120,000         77,100 77,100
408 YHCT0144 Thủy Châm Điều Trị Liệt Hai Chi Dưới 120,000         77,100 77,100
409 YHCT0108 Thủy Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não 120,000         77,100 77,100
410 YHCT0118 Thủy Châm Điều Trị Liệt Trẻ Em 120,000                –
411 YHCT0139 Thủy Châm Điều Trị Loạn Chức Năng Do Chấn Thương Sọ Não 120,000         77,100 77,100
412 YHCT0103 Thủy Châm Điều Trị Mất Ngủ 120,000         77,100 77,100
413 YHCT0113 Thủy Châm Điều Trị Mày Đay 120,000         77,100 77,100
414 YHCT0105 Thủy Châm Điều Trị Nấc 120,000                –
415 YHCT0122 Thủy Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não 120,000                –
416 YHCT0142 Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi 120,000         77,100 77,100
417 YHCT0127 Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt 120,000         77,100 77,100
418 YHCT0146 Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa 120,000         77,100 77,100
419 YHCT0160 Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện 120,000         77,100 77,100
420 YHCT0110 Thủy Châm Điều Trị Sa Dạ Dày 120,000         77,100 77,100
421 YHCT0124 Thủy Châm Điều Trị Sa Tử Cung 120,000                –
422 YHCT0145 Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi 120,000         77,100 77,100
423 YHCT0115 Thủy Châm Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược 120,000         77,100 77,100
424 YHCT0148 Thủy Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài 120,000         77,100 77,100
425 YHCT0136 Thủy Châm Điều Trị Thất Vận Ngôn 120,000                –
426 YHCT0133 Thủy Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính 120,000         77,100 77,100
427 YHCT0126 Thủy Châm Điều Trị Thống Kinh 120,000         77,100 77,100
428 YHCT0111 Thủy Châm Điều Trị Trĩ 120,000         77,100 77,100
429 YHCT0107 Thủy Châm Điều Trị Viêm Amydan 120,000         77,100 77,100
430 YHCT0157 Thủy Châm Điều Trị Viêm Bàng Quang 120,000                –
431 YHCT0436 Thuỷ Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang 120,000         77,100 77,100
432 YHCT0151 Thủy Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai 120,000         77,100 77,100
433 YHCT0154 Thủy Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp 120,000                –
434 YHCT0112 Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Vẩy Nến 120,000                –
435 YHCT0149 Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp 120,000         77,100 77,100
436 YHCT0009 Từ Châm 120,000                –
437 YHCT0323 Từ Trường 50,000                –
438 YHCT0393 Túi Chườm Thảo Dược 500,000                –
439 YHCT0345 Xoa Bóp Bấm Huyệt 60,000                –
440 YHCT0371 Xoa Bóp Bấm Huyệt [Giảm 20%] 64,000                –
441 YHCT0382 Xoa Bóp Bấm Huyệt [Giảm 30%] 56,000                –
442 YHCT0172 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em 120,000                –
443 YHCT0212 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bí Đái Cơ Năng 120,000         76,000 76,000
444 YHCT0171 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Choáng, Ngất 120,000         76,000 76,000
445 YHCT0203 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt 120,000         76,000 76,000
446 YHCT0173 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Ù Tai 120,000         76,000 76,000
447 YHCT0170 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Dưới 120,000         76,000 76,000
448 YHCT0169 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Trên 120,000         76,000 76,000
449 YHCT0219 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đái Dầm 120,000         76,000 76,000
450 YHCT0207 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Bụng Kinh 120,000         76,000 76,000
451 YHCT0178 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu 120,000         76,000 76,000
452 YHCT0199 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp 120,000         76,000 76,000
453 YHCT0200 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Lưng 120,000         76,000 76,000
454 YHCT0195 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườn 120,000         76,000 76,000
455 YHCT0218 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư 120,000         76,000 76,000
456 YHCT0217 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Sau Phẫu Thuật 120,000         76,000 76,000
457 YHCT0174 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Khứu Giác 120,000         76,000 76,000
458 YHCT0188 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thị Lực 120,000                –
459 YHCT0190 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thính Lực 120,000         76,000 76,000
460 YHCT0192 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hen Phế Quản 120,000         76,000 76,000
461 YHCT0196 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràng 120,000         76,000 76,000
462 YHCT0177 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp 120,000                –
463 YHCT0220 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Phân Ly 120,000                –
464 YHCT0180 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Stress 120,000         76,000 76,000
465 YHCT0165 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông 120,000         76,000 76,000
466 YHCT0189 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình 120,000         76,000 76,000
467 YHCT0208 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh 120,000         76,000 76,000
468 YHCT0202 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy 120,000         76,000 76,000
469 YHCT0194 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Huyết Áp Thấp 120,000         76,000 76,000
470 YHCT0187 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Lác Cơ Năng 120,000                –
471 YHCT0163 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Dưới 120,000         76,000 76,000
472 YHCT0162 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Trên 120,000         76,000 76,000
473 YHCT0184 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên 120,000         76,000 76,000
474 YHCT0175 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Bệnh Của Cơ 120,000         76,000 76,000
475 YHCT0166 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Viêm Não 120,000         76,000 76,000
476 YHCT0164 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não 120,000         76,000 76,000
477 YHCT0216 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống 120,000         76,000 76,000
478 YHCT0179 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Mất Ngủ 120,000         76,000 76,000
479 YHCT0197 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Nấc 120,000         76,000 76,000
480 YHCT0204 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi 120,000         76,000 76,000
481 YHCT0211 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông 120,000         76,000 76,000
482 YHCT0215 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Chức Năng Vận Động Do Chấn Thương Sọ Não 120,000         76,000 76,000
483 YHCT0206 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt 120,000         76,000 76,000
484 YHCT0213 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật 120,000         76,000 76,000
485 YHCT0210 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa 120,000         76,000 76,000
486 YHCT0185 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Sụp Mi 120,000         76,000 76,000
487 YHCT0205 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tắc Tia Sữa 120,000                –
488 YHCT0176 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược 120,000         76,000 76,000
489 YHCT0209 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Táo Bón 120,000         76,000 76,000
490 YHCT0181 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính 120,000         76,000 76,000
491 YHCT0183 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Dây Thần Kinh V 120,000         76,000 76,000
492 YHCT0182 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Rễ, Đám Rối Và Dây Thần Kinh 120,000         76,000 76,000
493 YHCT0198 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp 120,000         76,000 76,000
494 YHCT0191 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Mũi Xoang 120,000         76,000 76,000
495 YHCT0201 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai 120,000         76,000 76,000
496 YHCT0186 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp 120,000                –
497 YHCT0193 Xoa Bóp Bấm Huyệt Hỗ Trợ Điều Trị Tăng Huyết Áp 120,000         76,000 76,000
498 YHCT0168 Xoa Bóp Bấm Huyệt Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não 120,000                –
499 YHCT0012 Xông Thuốc Bằng Máy 100,000                –
500 XNG0140 Máu Lắng (bằng Phương Pháp Thủ Công) 55,000         51,100 24,800 26,300
501 XNG0013 Thời Gian Máu Chảy Phương Pháp Duke 35,000         26,300 13,600 12,700
502 XNG0011 Tổng Phân Tích Tế Bào Máu Ngoại Vi (bằng Máy Đếm Laser) 80,000         64,700 49,700 15,000
503 XNG0231 Hồng Cầu Trong Phân Test Nhanh 110,000       103,800 71,600 32,200
504 XNG0073 Tìm Ký Sinh Trùng Sốt Rét Trong Máu (bằng Phương Pháp Thủ Công) 60,000         52,800 39,700 13,100
505 XNG0203 Dengue Virus NS1Ag Test Nhanh 180,000       166,500 142,500 24,000
506 XNG0179 Định Lượng Sắt Huyết Thanh 60,000         48,600 33,600 15,000
507 XNG0128 HBeAg Test Nhanh 85,000         83,500 65,200 18,300
508 XNG0129 HBsAb Test Nhanh 95,000         85,200 65,200 20,000
509 XNG0033 HBsAg Test Nhanh 90,000         78,600 58,600 20,000
510 XNG0034 HCV Ab Test Nhanh 90,000         78,600 58,600 20,000
511 XNG0035 Phản Ứng CRP 65,000         60,600 22,400 38,200
512 XNG0227 Định Lượng Glucose (niệu) 65,000         60,400 14,400 46,000
513 XNG0222 Định Tính Amphetamine (test Nhanh) [niệu] 65,000         61,100 44,800 16,300
514 XNG0061 Tổng Phân Tích Nước Tiểu (Bằng Máy Tự Động) 55,000         40,600 28,600 12,000
515 XNG0062 Điện Giải Đồ (Na, K, Cl) [Máu] 100,000         80,200 30,200 50,000
516 XNG0050 Định Lượng Acid Uric [Máu] 50,000         37,400 22,400 15,000
517 XNG0181 Định Lượng Albumin [Máu] 55,000         42,400 22,400 20,000
518 XNG0055 Định Lượng Bilirubin Toàn Phần [Máu] 50,000         37,400 22,400 15,000
519 XNG0134 Định Lượng Bilirubin Trực Tiếp [Máu] 45,000         35,900 22,400 13,500
520 XNG0228 Định Lượng Canxi Toàn Phần [Máu] 55,000         35,700 13,400 22,300
521 XNG0057 Định Lượng Cholesterol Toàn Phần (máu) 50,000         43,000 28,000 15,000
522 XNG0059 Định Lượng Creatinin (máu) 50,000         37,400 22,400 15,000
523 XNG0038 Định Lượng Globulin [Máu] 55,000         50,400 22,400 28,000
524 XNG0039 Định Lượng Glucose [Máu] 50,000         38,400 22,400 16,000
525 XNG0040 Định Lượng HbA1c [Máu] 140,000       123,300 105,300 18,000
526 XNG0041 Định Lượng HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol) [Máu] 50,000         43,000 28,000 15,000
527 XNG0045 Định Lượng Phospho (máu) 40,000         35,600 22,400 13,200
528 XNG0046 Định Lượng Protein Toàn Phần [Máu] 55,000         42,400 22,400 20,000
529 XNG0047 Định Lượng Triglycerid (máu) [Máu] 50,000         43,000 28,000 15,000
530 XNG0048 Định Lượng Urê Máu [Máu] 50,000         38,400 22,400 16,000
531 XNG0044 Đo Hoạt Độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 80,000         60,400 22,400 38,000
532 XNG0052 Đo Hoạt Độ ALT (GPT) [Máu] 50,000         37,400 22,400 15,000
533 XNG0053 Đo Hoạt Độ Amylase [Máu] 85,000         72,400 22,400 50,000
534 XNG0054 Đo Hoạt Độ AST (GOT) [Máu] 50,000         37,400 22,400 15,000
535 XNG0037 Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 60,000         45,000 20,000 25,000
536 CCU0086 Xét Nghiệm Đường Máu Mao Mạch Tại Giường (một Lần) 35,000         26,000 16,000 10,000
537 XNG0146 Xét Nghiệm Tế Bào Cặn Nước Tiểu (bằng Phương Pháp Thủ Công) 55,000         51,100 44,800 6,300
538 XNG0147 Xét Nghiệm Tế Bào Cặn Nước Tiểu (bằng Phương Pháp Thủ Công) 55,000         51,100 44,800 6,300