BẢNG GIÁ DỊCH VỤ TẠI PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HOÀNG KHANG

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ 
STTTên dịch vụ Giá dịch vụ  Giá BH  Phụ thu BH 
1Khám cấp cứu (Trong giờ)150.00027.50070.000
2Khám cấp cứu (Ngoài giờ)180.00027.500100.000
3Khám bệnh (Trong giờ)100.00027.50050.000
4Khám bệnh (Ngoài giờ)120.00027.50060.000
5Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch140.00065.40040.000
6Chụp XQuang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch140.00065.40040.000
7Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch140.00065.40040.000
8Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng140.00065.40040.000
9Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch140.00065.40040.000
10Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn140.00065.40040.000
11Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch140.00065.40040.000
12Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè140.00065.40040.000
13Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng140.00065.40040.000
14Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng140.00065.40040.000
15Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng140.00065.40040.000
16Chụp Xquang Cột sống thắt lưng thẳng nghiêng140.00065.40040.000
17Chụp Xquang Blondeau-Hirtz160.00097.20056.000
18Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch140.00065.40040.000
19Chụp Xquang khớp thái dương hàm140.00065.40040.000
20Chụp Xquang khung chậu thẳng140.00065.40040.000
21Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch140.00065.40040.000
22Chụp Xquang Cột sống thắt lưng chếch hai bên140.00065.40040.000
23Chụp X quang cận chóp60.00013.10030.000
24Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch140.00065.40040.000
25Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng140.00065.40040.000
26Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng140.00065.40040.000
27Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên140.00065.40040.000
28Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng140.00065.40040.000
29Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2140.00065.40040.000
30Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng140.00065.40040.000
31Chụp XQuang ngực thẳng140.00065.40040.000
32Chụp XQuang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên140.00065.40040.000
33Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng140.00065.40040.000
34Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng160.00065.40040.000
35Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng140.00065.40040.000
36Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng140.00065.40040.000
37Chụp Xquang Cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng140.00065.40040.000
38Chụp Xquang khớp háng nghiêng140.00065.40040.000
39Siêu âm Doppler  Động Mạch Cảnh280.000222.00045.000
40Siêu Âm Doppler động mạch, tĩnh mạch Chi Dưới280.000222.00045.000
41Siêu âm ổ bụng120.00043.90030.000
42Siêu âm tử cung buồng trứng qua đuờng âm đạo, trực tràng180.000181.00030.000
43Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ …)120.00043.90030.000
44Siêu âm tuyến vú hai bên150.00043.90030.000
45Siêu Âm Tuyến Giáp120.00043.90030.000
46Siêu âm màu tinh hoàn hai bên180.000
47Siêu Âm Màu tuyến giáp120.000
48Siêu âm Doppler tuyến vú220.000
49Siêu âm Doppler tim, van tim280.000
50Siêu âm Doppler động mạch thận280.000222.00045.000
51Siêu âm Doppler tim280.000222.00045.000
52Siêu âm các tuyến nước bọt150.00043.90030.000
53Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt120.00043.90030.000
54Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu120.00043.90030.000
55Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa150.00043.90030.000
56Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối180.00043.90050.000
57Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷa, cổ tay…)120.00043.90030.000
58Định lượng LDL – Cholesterol35.000
59Định lượng HDL-Cholesterol35.00026.90013.000
60Định lượng Triglycerid35.00026.90013.000
61Định lượng Cholesterol toàn phần35.00026.90013.000
62Định lượng HbA1c120.000101.00020.400
63Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser70.00046.20015.000
64Thời gian máu chảy (TS)- Duke25.00012.60012.700
65Thời gian máu đông (TC)30.000
66HBsAb (Test nhanh)70.00059.70011.000
67HBsAg test nhanh70.00053.60017.000
68Anti HCV (Test nhanh)80.00053.60017.000
69Phản ứng CRP60.00021.50010.000
70Gama GT35.00019.20010.000
71Định lượng Globulin40.00021.50010.000
72Định lượng Glucose30.00021.50010.000
73Định lượng phosphataze kiềm30.00021.5008.800
74Định lượng Phospho30.00021.50010.000
75Định lượng Protein toàn phần50.00021.50020.000
76Định lượng Urê máu30.00021.50010.000
77Định lượng Axit Uric30.00021.5005.000
78Định lượng chất Albumin50.000
79Định lượng SGPT30.00021.5005.000
80Định lượng Amylase70.00021.50050.000
81Định lượng SGOT30.00021.5005.000
82Định lượng Bilirubin toàn phần25.00021.50015.000
83Định lượng Bilirubin gián tiếp25.000
84Định lượng Creatinine30.00021.5009.000
85Tổng Phân Tích nước tiểu50.00027.40012.000
86Điện giải đồ (Na, K,Cl )100.00029.00050.000
87Protein  niệu20.000
88Glucose  niệu20.000
89Amphetamin (định tính) / (Nước tiểu)60.000
90Soi tươi huyết trắng50.000
91Soi có nhuộm tiêu bản50.000
92Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)50.00036.90013.500
93Dengue IgG/IgM (Test)130.000
94Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy)50.00039.10012.000
95Định nhóm máu hệ Rh (D)40.00031.10010.000
96HBeAg test nhanh80.00059.70022.500
97Định lượng Bilirubin trực tiếp25.00021.50010.000
98Định lượng Lipid toàn phần50.000
99Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)40.00026.40014.000
100Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu50.00043.1007.600
101Urê niệu30.00016.10014.100
102Axit Uric niệu30.00016.10014.100
103Creatinine niệu50.00016.10034.100
104Định tính Morphin/Heroin(test nhanh)60.000
105Protein niệu định lượng50.00013.90020.000
106Rubella IgG170.000
107Định lượng Sắt huyết thanh60.00032.30015.000
108Định lượng Albumin50.00021.50020.000
109Anti HAV-Total200.000
110Anti HEV-IgM200.000
111Anti HEV-IgG200.000
112Dengue NS1 Ag (test nhanh)150.000130.00024.000
113Định tính Amphetamin (test nhanh)60.00043.10017.600
114Marijuana (Cần sa) – Test nhanh60.000
115Đường niệu định lượng60.00013.90046.100
116Định lượng Calci toàn phần35.00012.90022.300
117Helicobacter pylori Ag test nhanh100.000156.00015.500
118Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi80.00038.20043.200
119KST Đơn bào đường ruột soi tươi60.00041.70019.800
120Vi nấm soi tươi60.00041.70019.800
121Trichomonas vaginalis soi tươi60.00041.70019.800
122Vi khuẩn nhuộm soi60.00068.00019.800
123Khí  dung70.000
124Cấp cứu ngừng tuần hoàn1.200.000479.000742.000
125Đặt ống nội khí quản1.200.000568.000500.000
126Đường máu mao mạch30.00015.20010.000
127Điện tim thường60.00032.80030.000
128Cố định gãy xương sườn200.000
129Vết thương phần mềm tổn thương  nông < 10  cm400.000178.000222.000
130Vết thương  phần mềm tổn thương nông < 10cm300.000178.000122.000
131Vết thương phần mềm tổn thương nông >10 cm600.000
132Vết  thương phần mềm tổn thương nông >10 cm500.000
133Vết  thương phần mềm tổn thương sâu <10 cm700.000
134Vết thương phần mềm tổn thương sâu > 10 cm800.000
135Chích rạch áp xe nhỏ300.000186.000114.000
136Thay băng bỏng100.000
137Hút dịch khớp gối400.000114.000286.000
138Hút nang bao hoạt dịch400.000114.000286.000
139Thay băng điều trị vết thương mạn tính350.000246.000104.000
140Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)300.000134.000166.000
141Cắt hẹp bao quy đầu3.000.0001.242.000846.000
142Hút nang bao hoạt  dịch320.000114.000206.000
143Lấy dị vật kết mạc nông một mắt120.000
144Lấy dị vật giác mạc nông một mắt150.00064.40030.000
145Thông lệ đạo một mắt100.00059.40040.000
146Lấy sạn vôi  kết mạc100.00035.20050.000
147Bơm rửa lệ đạo100.00036.70050.000
148Thông lệ đạo hai mắt200.00094.40050.000
149Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc150.00078.40050.000
150Đo nhãn áp50.00025.90025.000
151Soi đáy mắt/soi góc tiền phòng70.00052.50020.000
152Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi100.00035.20040.000
153Rửa cùng đồ100.00041.60040.000
154Khâu cò mi400.000400.000
155Đo sắc giác70.00065.900
156Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt900.000926.000
157Nhổ răng vĩnh viễn lung lay [Nhổ răng đơn giản]200.000102.00085.000
158Nhổ răng vĩnh viễn250.000
159Cắt lợi trùm160.000158.00050.000
160Lấy cao răng và đánh bóng một hàm250.000
161Lấy cao răng và đánh bóng một vùng200.000
162Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm300.000
163Nhổ răng thừa.500.000207.000100.000
164Nhổ răng vĩnh viễn [nhổ răng khó]600.000207.000126.000
165Nhổ chân răng vĩnh viễn250.000190.00050.000
166Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp220.000212.00020.000
167Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite300.000247.00020.000
168Điều trị tuỷ răng sữa một chân300.000271.000
169Phục hồi cổ răng bằng Composite340.000337.000
170Điều trị tủy răng sữa nhiều chân390.000382.000
171Điều trị tủy lại960.000954.000
172Phục hình sứ kim loại900.000
173Phục hình sứ Titan1.600.000
174Phục  hình sứ Titan1.800.000
175Phục hình sứ Zireonoa3.000.000
176Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam150.00097.00020.000
177Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục350.000334.000
178Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng một hàm.]250.00077.00040.000
179Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng một vùng.]200.00077.00040.000
180Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm]300.000134.00050.000
181Lấy dị vật âm đạo580.000573.000
182Bóc nang tuyến Bartholin1.300.0001.274.000
183Soi cổ tử cung150.00061.50050.000
184Sinh thiết âm hộ370.000382.000
185Sinh thiết âm đạo370.000382.000
186Sinh thiết cổ tử cung370.000382.000
187Chích áp xe tầng sinh môn.700.000807.000
188Chích áp xe tuyến vú250.000219.00030.000
189Làm thuốc âm đạo50.000
190Chích áp xe tuyến Bartholin600.000831.000
191Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa150.000
192Nhét meche/bấc mũi160.000116.00050.000
193Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)220.000205.000
194Lấy nút biểu bì ống tai100.00062.90040.000
195Lấy dị vật mũi gây tê200.000194.000
196Bẻ cuốn mũi150.000133.000
197Khí dung mũi họng70.00020.40050.000
198Nội soi tai100.00040.00040.000
199Chích áp xe quanh Amidan250.000263.000
200Làm thuốc thanh quản50.00020.50020.000
201Làm thuốc tai50.00020.50020.000
202Chọc hút dịch vành tai100.00052.60050.000
203Nội soi mũi100.00040.00040.000
204Lấy dị vật tai90.00062.90020.000
205Nội soi Tai – Mũi – Họng220.000104.00040.000
206Lấy dị vật hạ họng100.00040.80030.000
207Nội soi họng100.00040.00040.000
208Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)280.000275.000
209Phương pháp Proetz (Hút xoang dưới áp lực)80.00057.60027.100
210Khám sức khỏe theo thông tư 14 (khám SK làm việc, học tập…)265.000
211Khám sức khỏe theo thông tư 14 (khám SK di chúc , du lịch ..)490.000
212Khám sức khỏe theo thông tư 14 (khám SK định kỳ )570.000
213Khám sức khỏe theo thông tư 24 (Hạng A1)330.000
214Khám sức khỏe theo thông tư 24(Các hạng trừ A1)490.000
215Khám sức khỏe theo thông tư 14- yếu tố nước ngoài1.100.000